So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FC Gomel
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 4 | 2 | 1 | 11:5 | 14 | 3 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:2 | 7 | 4 |
| Khách | 4 | 2 | 1 | 1 | 5:3 | 7 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 10:4 | 13 | |
| Tất cả | 7 | 5 | 2 | 0 | 6:1 | 17 | 1 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 3:1 | 7 | 1 |
| Khách | 4 | 3 | 1 | 0 | 3:0 | 10 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 5:1 | 14 |
FC Baranovichi
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 0 | 2 | 5 | 3:16 | 2 | 16 | |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 3:8 | 1 | 16 | |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 0:8 | 1 | 14 | |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 3:14 | 2 | ||
| Tất cả | 7 | 1 | 1 | 5 | 2:6 | 4 | 16 | 14% |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 2:2 | 3 | 14 | 33% |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 0:4 | 1 | 15 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 2:4 | 4 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Giao hữu
10
31
10
31
Giao hữu
21
21
21
21
Giao hữu
20
40
20
40
Giao hữu
02
04
02
04
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
31
31
31
31
Giao hữu
00
31
00
31
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
40
50
40
50
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Chưa có dữ liệu
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
3
T
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
30
51
30
51
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Chưa có dữ liệu
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
31
32
31
32
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
01
04
01
04
Giao hữu
00
10
00
10
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
VĐQG Belarus
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Belarus
9 Ngày
VĐQG Belarus
16 Ngày
VĐQG Belarus
30 Ngày
VĐQG Belarus
9 Ngày
VĐQG Belarus
16 Ngày
VĐQG Belarus
30 Ngày



