Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
FK Smiltene BJSS
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 0 | 3 | 4 | 8:22 | 3 | 12 |
| Chủ | 3 | 0 | 2 | 1 | 5:6 | 2 | 11 |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 3:16 | 1 | 13 |
| Gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 5:19 | 2 | |
| Tất cả | 7 | 0 | 2 | 5 | 1:12 | 2 | 14 |
| Chủ | 3 | 0 | 1 | 2 | 1:4 | 1 | 14 |
| Khách | 4 | 0 | 1 | 3 | 0:8 | 1 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 1:10 | 2 |
SK Super Nova II
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 7 | 3 | 2 | 2 | 10:8 | 11 | 6 | |
| Chủ | 5 | 3 | 0 | 2 | 8:6 | 9 | 2 | |
| Khách | 2 | 0 | 2 | 0 | 2:2 | 2 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 8:7 | 8 | ||
| Tất cả | 7 | 4 | 3 | 0 | 6:2 | 15 | 2 | 57% |
| Chủ | 5 | 3 | 2 | 0 | 5:2 | 11 | 1 | 60% |
| Khách | 2 | 1 | 1 | 0 | 1:0 | 4 | 5 | 50% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 5:2 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
T
B
3.5
1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
50
80
50
80
B
B
3.5
1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
3
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3.5
1.5
T
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
33
01
33
H
B
3
1/1.5
T
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
33
20
33
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
46
00
46
Giao hữu
11
21
11
21
Giao hữu
00
40
00
40
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
T
3.5
1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
B
3.5
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
3.5
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
3
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
3.5
1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
20
32
20
32
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
3
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
22
23
22
23
B
B
3
1/1.5
T
T
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
3
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1/1.5
X
X
Latvia 1. Liga
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Latvia 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
B
B
4.5/5
2
T
T
Latvia 3. Liga
HT
FT
HDP
T/X
30
70
30
70
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Latvia 1. Liga
11 Ngày
Latvia 1. Liga
32 Ngày
Latvia 1. Liga
46 Ngày
Latvia 1. Liga
9 Ngày
Latvia 1. Liga
31 Ngày
Latvia 1. Liga
45 Ngày



