Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Bảng xếp hạng
FC Botosani
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 11 | 9 | 10 | 37:29 | 42 | 9 |
| Chủ | 15 | 7 | 5 | 3 | 24:12 | 26 | 6 |
| Khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 13:17 | 16 | 11 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 7:11 | 3 | |
| Tất cả | 30 | 9 | 12 | 9 | 17:15 | 39 | 9 |
| Chủ | 15 | 6 | 6 | 3 | 13:6 | 24 | 8 |
| Khách | 15 | 3 | 6 | 6 | 4:9 | 15 | 10 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 3:7 | 3 |
Petrolul Ploiesti
[12]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 7 | 11 | 12 | 24:31 | 32 | 12 | |
| Chủ | 15 | 4 | 4 | 7 | 11:17 | 16 | 13 | |
| Khách | 15 | 3 | 7 | 5 | 13:14 | 16 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:5 | 11 | ||
| Tất cả | 30 | 4 | 19 | 7 | 9:11 | 31 | 12 | 13% |
| Chủ | 15 | 1 | 9 | 5 | 2:7 | 12 | 14 | 7% |
| Khách | 15 | 3 | 10 | 2 | 7:4 | 19 | 6 | 20% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 1:1 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Romania
01
11
01
11
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
11
32
11
32
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Romania
11
31
11
31
B
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
12
32
12
32
T
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
30
10
30
B
B
2/2.5
1
T
H
VĐQG Romania
12
32
12
32
H
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
20
31
20
31
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
12
13
12
13
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
T
H
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
20
30
20
30
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
21
10
21
B
B
2.5
1
T
H
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
20
00
20
B
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Giao hữu
11
15
11
15
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Romania
30
31
30
31
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
02
00
02
B
H
2
0.5/1
H
X
VĐQG Romania
11
12
11
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Romania
11
11
11
11
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
30
50
30
50
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
21
10
21
B
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
03
04
03
04
T
2/2.5
T
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
2/2.5
X
VĐQG Romania
11
21
11
21
T
2
T
VĐQG Romania
00
21
00
21
B
2/2.5
T
VĐQG Romania
00
01
00
01
B
2/2.5
X
VĐQG Romania
31
41
31
41
B
2/2.5
T
VĐQG Romania
10
30
10
30
B
2.5
T
VĐQG Romania
01
12
01
12
B
2/2.5
T
Romania Liga 2
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
VĐQG Romania
01
11
01
11
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
20
31
20
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Romania
10
11
10
11
H
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Romania
10
12
10
12
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Romania
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
00
10
00
10
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Romania
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
01
01
01
01
T
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Romania
00
11
00
11
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
21
00
21
B
T
2/2.5
1
T
X
VĐQG Romania
01
21
01
21
T
B
1.5/2
0.5/1
T
T
Cúp Romania
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
VĐQG Romania
00
10
00
10
T
B
2
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
00
11
00
11
T
T
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Romania
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Romania
02
04
02
04
B
B
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
10
11
10
11
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Szabolcs Kovacs |
| Điều khiển FC Botosani | 2T 4H 4B |
| Điều khiển Petrolul Ploiesti | 3T 2H 1B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 4.3 |
3 trận sắp tới
VĐQG Romania
6 Ngày
VĐQG Romania
6 Ngày



