Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Sileks
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 16 | 5 | 10 | 57:31 | 53 | 4 |
| Chủ | 16 | 9 | 3 | 4 | 35:13 | 30 | 3 |
| Khách | 15 | 7 | 2 | 6 | 22:18 | 23 | 5 |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 10:5 | 10 | |
| Tất cả | 31 | 11 | 11 | 9 | 24:16 | 44 | 5 |
| Chủ | 16 | 7 | 5 | 4 | 14:6 | 26 | 5 |
| Khách | 15 | 4 | 6 | 5 | 10:10 | 18 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:4 | 7 |
KF Arsimi
[7]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 11 | 7 | 13 | 48:53 | 40 | 7 | |
| Chủ | 15 | 6 | 4 | 5 | 27:26 | 22 | 5 | |
| Khách | 16 | 5 | 3 | 8 | 21:27 | 18 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 9:5 | 11 | ||
| Tất cả | 31 | 11 | 9 | 11 | 19:27 | 42 | 6 | 35% |
| Chủ | 15 | 7 | 2 | 6 | 11:15 | 23 | 6 | 47% |
| Khách | 16 | 4 | 7 | 5 | 8:12 | 19 | 5 | 25% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 6:1 | 14 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
2.5
X
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
3
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
2.5/3
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5
1
X
X
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3/3.5
1
X
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
2.5
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Giao hữu
10
21
10
21
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
H
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
11
41
11
41
T
B
2.5/3
1
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
2.5/3
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
2.5
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2.5
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
B
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
00
03
00
03
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
41
00
41
B
T
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu
10
51
10
51
B
T
4.5
2
T
X
Giao hữu
10
40
10
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
5 Ngày
Chưa có dữ liệu.



