Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 19 | 5 | 7 | 68:26 | 62 | 3 |
| Chủ | 16 | 9 | 2 | 5 | 37:14 | 29 | 4 |
| Khách | 15 | 10 | 3 | 2 | 31:12 | 33 | 3 |
| Gần đây | 6 | 3 | 0 | 3 | 11:6 | 9 | |
| Tất cả | 31 | 20 | 6 | 5 | 32:10 | 66 | 1 |
| Chủ | 16 | 9 | 4 | 3 | 17:6 | 31 | 2 |
| Khách | 15 | 11 | 2 | 2 | 15:4 | 35 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 |
FC Vardar Skopje
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 31 | 24 | 5 | 2 | 76:21 | 77 | 1 | |
| Chủ | 16 | 13 | 2 | 1 | 45:13 | 41 | 1 | |
| Khách | 15 | 11 | 3 | 1 | 31:8 | 36 | 1 | |
| Gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 19:1 | 16 | ||
| Tất cả | 31 | 15 | 13 | 3 | 36:9 | 58 | 3 | 48% |
| Chủ | 16 | 8 | 6 | 2 | 21:6 | 30 | 3 | 50% |
| Khách | 15 | 7 | 7 | 1 | 15:3 | 28 | 2 | 47% |
| 6 trận gần đây | 6 | 5 | 1 | 0 | 12:0 | 16 | 83% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
3
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
2.5
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
2.5
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Giao hữu
00
00
00
00
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
30
30
30
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
23
10
23
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
11
10
11
Giao hữu
11
12
11
12
Giao hữu
00
02
00
02
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
2.5
T
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
2/2.5
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
T
B
2.5
1
T
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
T
2.5/3
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
03
07
03
07
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
4
1.5/2
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Cúp Quốc gia Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
02
03
02
03
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bắc Macedonia
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
12
14
12
14
Giao hữu
00
30
00
30
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
20
30
20
30
Chưa có dữ liệu



