So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Nardo FK
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 2 | 1 | 3 | 13:11 | 7 | 8 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 8:3 | 6 | 4 |
| Khách | 3 | 0 | 1 | 2 | 5:8 | 1 | 11 |
| Gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 13:11 | 7 | |
| Tất cả | 6 | 3 | 2 | 1 | 5:3 | 11 | 3 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 2:0 | 7 | 2 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:3 | 4 | 4 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 6:5 | 10 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:11 | 10 | 4 | |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 5:4 | 6 | 8 | |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 7:7 | 4 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 12:11 | 10 | ||
| Tất cả | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:4 | 7 | 9 | 33% |
| Chủ | 3 | 1 | 0 | 2 | 1:2 | 3 | 13 | 33% |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 3:2 | 4 | 3 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 4:4 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
4/4.5
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
42
12
42
B
4
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
T
4
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
3.5
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
B
3.5/4
1.5
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
H
T
3.5/4
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
13
23
13
23
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
3/3.5
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
41
01
41
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
3.5/4
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
B
B
4/4.5
1.5/2
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
H
4/4.5
1.5/2
X
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
20
22
20
22
H
T
3.5
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
4/4.5
1.5/2
X
X
Cúp Na Uy
04
06
04
06
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
3/3.5
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Cúp Na Uy
01
22
01
22
T
T
3.5
1.5
T
X
Cúp Na Uy
01
22
01
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Cúp Na Uy
00
01
00
01
B
B
3.5
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
T
T
3.5
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
21
43
21
43
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
B
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
2.5/3
1
X
H
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3
1/1.5
H
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
B
B
3
1/1.5
T
T
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
3/3.5
X
Giao hữu
00
10
00
10
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
3/3.5
X
Na Uy Division 2 - Group 2
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
T
3.5
T
Chưa có dữ liệu
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
H
T
4
1.5/2
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
33
11
33
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
20
41
20
41
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
32
01
32
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
3/3.5
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
3/3.5
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
H
4/4.5
1.5/2
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
30
40
30
40
B
B
3/3.5
1.5
T
T
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Norway Division 3
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Norway Division 3
11 Ngày
Norway Division 3
16 Ngày
Norway Division 3
30 Ngày
Norway Division 3
11 Ngày
Norway Division 3
16 Ngày
Norway Division 3
30 Ngày



