So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Always Ready
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:3 | 14 | 1 |
| Chủ | 3 | 3 | 0 | 0 | 8:1 | 9 | 1 |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 5 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:3 | 14 | |
| Tất cả | 6 | 2 | 4 | 0 | 2:0 | 10 | 3 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 2:0 | 7 | 3 |
| Khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 0:0 | 3 | 9 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 4 | 0 | 2:0 | 10 |
The Strongest
[2]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:6 | 14 | 2 | |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:3 | 7 | 5 | |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:3 | 7 | 2 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 2 | 0 | 11:6 | 14 | ||
| Tất cả | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 | 9 | 17% |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 2:1 | 5 | 6 | 33% |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 2:3 | 2 | 11 | 0% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 4:4 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
3/3.5
1.5
X
X
Copa Libertadores
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
3.5
1.5
T
X
Copa Libertadores
10
20
10
20
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
H
4/4.5
1.5/2
X
X
Copa Libertadores
00
10
00
10
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
3/3.5
1/1.5
X
X
Copa Libertadores
00
01
00
01
B
H
2.5/3
1
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
H
3.5/4
1.5
T
X
Giao hữu
20
21
20
21
B
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
12
32
12
32
T
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
31
01
31
B
B
4
1.5/2
H
X
Giao hữu
11
12
11
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
T
Giao hữu
00
20
00
20
T
3.5
X
Giao hữu
00
30
00
30
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
21
24
21
24
T
B
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
32
42
32
42
B
B
2.5/3
1
T
T
Giao hữu
40
52
40
52
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
20
00
20
T
3.5
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
03
23
03
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Copa Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
B
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
21
72
21
72
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Copa Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5/3
1
X
H
Giao hữu
00
33
00
33
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
H
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
20
41
20
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
T
T
3.5/4
1/1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
02
22
02
22
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
12
32
12
32
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
B
4
1.5/2
H
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
21
23
21
23
T
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
32
10
32
B
T
3.5/4
1.5
T
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
B
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
10
40
10
40
T
B
4.5
2
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
30
41
30
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
30
10
30
T
T
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
11
23
11
23
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
51
10
51
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu
10
20
10
20
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
00
20
00
20
B
3.5
X
Copa Libertadores
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Copa Libertadores
00
21
00
21
B
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
22
01
22
T
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
10
10
10
10
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Bolivia
3 Ngày
Copa Libertadores
6 Ngày
VĐQG Bolivia
10 Ngày
VĐQG Bolivia
4 Ngày
VĐQG Bolivia
9 Ngày
VĐQG Bolivia
18 Ngày



