So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:9 | 9 | 7 |
| Chủ | 3 | 1 | 1 | 1 | 2:4 | 4 | 14 |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 6:5 | 5 | 3 |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 8:9 | 9 | |
| Tất cả | 6 | 1 | 5 | 0 | 4:3 | 8 | 6 |
| Chủ | 3 | 1 | 2 | 0 | 1:0 | 5 | 7 |
| Khách | 3 | 0 | 3 | 0 | 3:3 | 3 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 5 | 0 | 4:3 | 8 |
Blooming
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 2 | 3 | 1 | 12:7 | 9 | 4 | |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 7:1 | 7 | 3 | |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 5:6 | 2 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 3 | 1 | 12:7 | 9 | ||
| Tất cả | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:2 | 12 | 1 | 50% |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 5:0 | 7 | 2 | 67% |
| Khách | 3 | 1 | 2 | 0 | 3:2 | 5 | 1 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 3 | 0 | 8:2 | 12 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
3/3.5
1.5
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
02
23
02
23
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
4
1.5/2
X
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
2/2.5
1
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3.5
1.5
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
H
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
02
04
02
04
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
01
21
01
21
B
T
3.5
1.5
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
03
15
03
15
B
B
4
1.5
T
T
Giao hữu
40
50
40
50
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
30
52
30
52
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
21
10
21
B
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
21
52
21
52
T
T
3.5
1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
20
23
20
23
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Giao hữu
00
10
00
10
T
T
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
02
04
02
04
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
03
15
03
15
B
B
4
1.5
T
T
Giao hữu
40
50
40
50
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
T
2.5
1
T
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
31
51
31
51
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
T
2.5/3
1
T
T
Copa Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
B
H
2.5
1
X
X
Copa Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
H
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1
T
H
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
T
3.5
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3.5
1.5
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
03
06
03
06
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1
X
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
T
T
3.5
1.5
X
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
T
T
3/3.5
1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
T
3.5
1.5
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
10
40
10
40
B
T
4.5
2
X
X
Giao hữu
01
12
01
12
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
20
41
20
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
21
11
21
B
2.5
T
Giao hữu
00
10
00
10
B
B
4
1.5/2
X
X
Giao hữu
02
04
02
04
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
13
01
13
B
B
3.5/4
1.5
T
X
Giao hữu
21
51
21
51
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
03
15
03
15
T
T
4
1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Bolivia
4 Ngày
Copa Sudamericana
7 Ngày
VĐQG Bolivia
10 Ngày
VĐQG Bolivia
3 Ngày
Copa Sudamericana
8 Ngày
VĐQG Bolivia
10 Ngày



