So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Bolivar
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 6 | 4 | 1 | 1 | 16:5 | 13 | 3 |
| Chủ | 3 | 2 | 0 | 1 | 12:4 | 6 | 7 |
| Khách | 3 | 2 | 1 | 0 | 4:1 | 7 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 16:5 | 13 | |
| Tất cả | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:2 | 11 | 2 |
| Chủ | 3 | 2 | 1 | 0 | 6:1 | 7 | 1 |
| Khách | 3 | 1 | 1 | 1 | 1:1 | 4 | 3 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 2 | 1 | 7:2 | 11 |
Nacional Potosi
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 5 | 2 | 1 | 2 | 7:6 | 7 | 9 | |
| Chủ | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:1 | 4 | 13 | |
| Khách | 3 | 1 | 0 | 2 | 5:5 | 3 | 5 | |
| Gần đây | 5 | 2 | 1 | 2 | 7:6 | 7 | ||
| Tất cả | 5 | 0 | 4 | 1 | 0:2 | 4 | 15 | 0% |
| Chủ | 2 | 0 | 2 | 0 | 0:0 | 2 | 15 | 0% |
| Khách | 3 | 0 | 2 | 1 | 0:2 | 2 | 12 | 0% |
| 6 trận gần đây | 5 | 0 | 4 | 1 | 0:2 | 4 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3.5
1.5
X
X
Copa Libertadores
10
11
10
11
H
B
2.5
1
X
H
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
H
B
3.5
1.5
X
X
Copa Libertadores
10
20
10
20
T
T
3
1
X
H
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
20
60
20
60
T
T
4.5
2
T
H
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
4
1.5/2
X
T
Copa Libertadores
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
Copa Libertadores
10
10
10
10
B
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
30
52
30
52
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
Giao hữu
10
51
10
51
B
B
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
20
21
20
21
T
T
3.5
1.5
X
T
Giao hữu
12
32
12
32
B
T
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
3.5/4
1.5
T
X
Giao hữu
21
51
21
51
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
01
13
01
13
T
T
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu
10
31
10
31
B
H
4
1.5/2
H
X
Giao hữu
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
22
01
22
B
T
3.5
1.5
T
X
Giao hữu
11
11
11
11
H
H
3
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Copa Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Copa Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
3
1/1.5
X
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
31
52
31
52
T
T
3.5
1.5
T
T
Copa Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
B
3.5
1/1.5
X
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Copa Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
20
53
20
53
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
11
43
11
43
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
B
H
2.5/3
1
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
T
T
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
H
H
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
T
3
1/1.5
H
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
3/3.5
1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
T
3.5
1.5
T
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
B
B
3.5
1.5
X
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
H
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
10
51
10
51
B
B
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu
10
20
10
20
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Copa Libertadores
20
20
20
20
T
B
3.5
1.5
X
T
Copa Libertadores
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Giao hữu
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Copa Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Copa Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Copa Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
H
3
1/1.5
X
X
Copa Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3
1/1.5
H
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
12
12
12
12
T
T
3.5
1.5
X
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
H
3.5
1.5
X
X
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
31
52
31
52
B
B
3.5
1.5
T
T
VĐQG Bolivia
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
H
B
3/3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Bolivia
3 Ngày
Copa Libertadores
6 Ngày
VĐQG Bolivia
11 Ngày
VĐQG Bolivia
4 Ngày
VĐQG Bolivia
11 Ngày
VĐQG Bolivia
18 Ngày



