So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 21 | 1 | 6 | 14 | 18:69 | 9 | 7 |
| Chủ | 10 | 0 | 4 | 6 | 6:25 | 4 | 8 |
| Khách | 11 | 1 | 2 | 8 | 12:44 | 5 | 7 |
| Gần đây | 6 | 1 | 1 | 4 | 5:22 | 4 | |
| Tất cả | 21 | 3 | 10 | 8 | 10:29 | 19 | 6 |
| Chủ | 10 | 1 | 6 | 3 | 4:10 | 9 | 6 |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 6:19 | 10 | 7 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 2:12 | 3 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 20 | 5 | 5 | 10 | 24:36 | 20 | 6 | |
| Chủ | 9 | 3 | 1 | 5 | 11:20 | 10 | 6 | |
| Khách | 11 | 2 | 4 | 5 | 13:16 | 10 | 5 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 5:10 | 5 | ||
| Tất cả | 20 | 3 | 9 | 8 | 10:19 | 18 | 7 | 15% |
| Chủ | 9 | 0 | 6 | 3 | 4:9 | 6 | 8 | 0% |
| Khách | 11 | 3 | 3 | 5 | 6:10 | 12 | 3 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 4 | 1 | 2:2 | 7 | 17% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
T
B
3.5/4
1.5/2
T
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
22
34
22
34
T
H
3/3.5
1.5
T
T
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
11
26
11
26
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
80
90
80
90
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
T
3.5/4
1.5
T
T
ISR WC
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3
1/1.5
T
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
3.5
1.5
T
T
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
20
61
20
61
B
B
5/5.5
2/2.5
T
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
T
3.5
1.5
T
T
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3.5/4
1.5/2
X
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
H
3/3.5
1/1.5
X
T
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
T
B
5.5/6
2.5
X
T
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
4.5/5
2/2.5
X
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
3.5/4
1.5/2
T
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
4
1.5/2
X
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Chưa có dữ liệu
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3
1/1.5
H
T
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
T
3.5
1.5
T
T
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
00
05
00
05
T
T
3
1.5
T
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
T
T
3
1/1.5
H
T
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
B
B
2.5
1
T
H
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
B
T
3.5/4
1.5
T
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
H
H
3
1/1.5
X
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
H
3.5
1.5
X
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
3
1/1.5
X
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
T
B
3.5
1.5
T
T
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
4
1.5/2
X
T
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
B
4
1.5/2
X
T
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
22
34
22
34
B
T
3/3.5
1.5
T
T
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
B
B
4
1.5/2
H
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3.5/4
1.5
X
X
Israel Women 1st National
HT
FT
HDP
T/X
13
15
13
15
B
B
5
2/2.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Israel Women 1st National
11 Ngày
Israel Women 1st National
14 Ngày
Israel Women 1st National
11 Ngày
Israel Women 1st National
14 Ngày



