So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Ironi Modiin
[14]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 8 | 8 | 14 | 30:41 | 32 | 14 |
| Chủ | 15 | 6 | 5 | 4 | 19:15 | 23 | 6 |
| Khách | 15 | 2 | 3 | 10 | 11:26 | 9 | 16 |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 3:5 | 5 | |
| Tất cả | 30 | 4 | 17 | 9 | 12:18 | 29 | 16 |
| Chủ | 15 | 4 | 7 | 4 | 7:6 | 19 | 7 |
| Khách | 15 | 0 | 10 | 5 | 5:12 | 10 | 16 |
| 6 trận gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 1:3 | 6 |
Hapoel Acco
[15]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 6 | 13 | 11 | 32:42 | 31 | 15 | |
| Chủ | 15 | 3 | 8 | 4 | 15:20 | 17 | 10 | |
| Khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 17:22 | 14 | 15 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 2 | 3 | 7:10 | 5 | ||
| Tất cả | 30 | 7 | 14 | 9 | 14:18 | 35 | 10 | 23% |
| Chủ | 15 | 2 | 7 | 6 | 5:10 | 13 | 14 | 13% |
| Khách | 15 | 5 | 7 | 3 | 9:8 | 22 | 6 | 33% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 1 | 3 | 3:4 | 7 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Israel Leumit League
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
Israel Leumit League
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Israel Leumit League
10
11
10
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
Israel Leumit League
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Israel Leumit League
00
00
00
00
H
2/2.5
X
Israel Leumit League
00
10
00
10
B
2/2.5
X
Israel Leumit League
02
23
02
23
B
B
2/2.5
1
T
T
Israel Leumit League
00
00
00
00
H
H
2/2.5
1
X
X
Israel Leumit League
10
10
10
10
T
T
2.5
1
X
H
Israel Leumit League
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Israel Leumit League
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Israel Leumit League
20
51
20
51
B
B
3
1/1.5
T
T
Israel Leumit League
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Israel Leumit League
00
10
00
10
B
T
2.5/3
1
X
X
Israel Leumit League
00
12
00
12
B
H
2/2.5
1
T
X
Israel Leumit League
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Israel Leumit League
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Israel Leumit League
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Israel Leumit League
20
30
20
30
B
B
2.5
1
T
T
Israel Leumit League
00
00
00
00
T
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Israel Leumit League
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Israel Leumit League
00
10
00
10
T
H
2.5/3
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Israel Leumit League
10
12
10
12
B
T
2/2.5
1
T
H
Israel Leumit League
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Israel Leumit League
01
41
01
41
T
B
2/2.5
1
T
H
Israel Leumit League
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Israel Leumit League
12
32
12
32
B
2.5
T
Israel Leumit League
10
11
10
11
T
2.5
X
Israel Leumit League
10
31
10
31
B
B
2.5
1
T
H
Israel Leumit League
01
31
01
31
T
B
2.5
1
T
H
Israel Leumit League
00
00
00
00
T
T
2/2.5
1
X
X
Israel Leumit League
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Israel Leumit League
01
21
01
21
B
T
2/2.5
1
T
H
Israel Leumit League
01
02
01
02
B
B
2.5
1
X
H
Israel Leumit League
11
21
11
21
B
T
2/2.5
1
T
T
Israel Leumit League
13
15
13
15
B
B
2.5
1
T
T
Israel Leumit League
01
01
01
01
T
T
2.5
1
X
H
Israel Leumit League
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
Israel Leumit League
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
Israel Leumit League
00
10
00
10
B
H
2/2.5
1
X
X
Israel Leumit League
00
11
00
11
H
H
2.5
1
X
X
Israel Leumit League
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Israel Leumit League
5 Ngày
Israel Leumit League
11 Ngày
Israel Leumit League
5 Ngày
Israel Leumit League
11 Ngày



