So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Hapoel Hadera
[16]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 4 | 11 | 15 | 32:48 | 23 | 16 |
| Chủ | 15 | 1 | 6 | 8 | 14:25 | 9 | 16 |
| Khách | 15 | 3 | 5 | 7 | 18:23 | 14 | 14 |
| Gần đây | 6 | 0 | 0 | 6 | 6:17 | 0 | |
| Tất cả | 30 | 7 | 13 | 10 | 14:16 | 34 | 11 |
| Chủ | 15 | 3 | 9 | 3 | 6:6 | 18 | 8 |
| Khách | 15 | 4 | 4 | 7 | 8:10 | 16 | 14 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 2 | 4 | 3:7 | 2 |
Hapoel Raanana
[9]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 10 | 8 | 12 | 29:36 | 38 | 9 | |
| Chủ | 15 | 4 | 5 | 6 | 15:23 | 17 | 11 | |
| Khách | 15 | 6 | 3 | 6 | 14:13 | 21 | 9 | |
| Gần đây | 6 | 1 | 3 | 2 | 4:5 | 6 | ||
| Tất cả | 30 | 7 | 12 | 11 | 10:14 | 33 | 12 | 23% |
| Chủ | 15 | 3 | 7 | 5 | 4:6 | 16 | 9 | 20% |
| Khách | 15 | 4 | 5 | 6 | 6:8 | 17 | 13 | 27% |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 5 | 1 | 0:1 | 5 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Israel Leumit League
00
11
00
11
B
H
2.5
1
X
X
Israel Leumit League
00
10
00
10
T
H
2/2.5
1
X
X
Israel Leumit League
10
20
10
20
B
B
2.5
1
X
H
Israel Leumit League
01
12
01
12
T
T
2/2.5
1
T
H
Israel Leumit League
21
31
21
31
B
2.5/3
T
Israel Leumit League
01
03
01
03
B
2.5
T
Israel Leumit League
10
32
10
32
B
B
2.5
1
T
H
Israel Leumit League
00
12
00
12
B
T
2/2.5
1
T
X
Israel Leumit League
11
21
11
21
B
T
2.5
1
T
T
Israel Leumit League
12
14
12
14
B
B
2/2.5
1
T
T
Israel Leumit League
01
22
01
22
T
T
2
0.5/1
T
T
Israel Leumit League
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Israel Leumit League
01
01
01
01
T
T
2/2.5
1
X
H
Israel Leumit League
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
Israel Leumit League
00
20
00
20
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Israel Leumit League
10
32
10
32
T
T
2.5
1
T
H
Israel Leumit League
00
11
00
11
T
H
2/2.5
1
X
X
Israel Leumit League
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Israel Leumit League
00
00
00
00
H
H
2.5
1
X
X
Israel Leumit League
01
01
01
01
B
B
2.5
1
X
H
Chưa có dữ liệu
Israel Leumit League
00
01
00
01
B
H
2/2.5
1
X
X
Israel Leumit League
01
03
01
03
T
T
2/2.5
1
T
H
Giao hữu
11
23
11
23
T
B
2.5/3
1
T
T
VĐQG Israel
21
22
21
22
B
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Israel
10
11
10
11
T
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Israel
10
40
10
40
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Israel
10
10
10
10
B
B
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Israel
00
00
00
00
B
H
2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Israel Leumit League
10
12
10
12
T
B
2/2.5
1
T
H
Israel Leumit League
00
00
00
00
H
H
2/2.5
0.5/1
X
X
Israel Leumit League
00
01
00
01
B
H
2.5
1
X
X
Israel Leumit League
31
41
31
41
T
T
2/2.5
1
T
T
Israel Leumit League
00
00
00
00
T
2/2.5
X
Israel Leumit League
00
10
00
10
T
2/2.5
X
Israel Leumit League
00
11
00
11
B
H
2/2.5
1
X
X
Israel Leumit League
00
12
00
12
T
T
2.5/3
1/1.5
T
X
Israel Leumit League
10
10
10
10
B
B
2/2.5
1
X
H
Israel Leumit League
00
11
00
11
T
T
2.5
1
X
X
Israel Leumit League
01
21
01
21
T
B
2/2.5
1
T
H
Israel Leumit League
00
01
00
01
T
H
2/2.5
1
X
X
Israel Leumit League
00
11
00
11
H
H
2/2.5
1
X
X
Israel Leumit League
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Israel Leumit League
00
11
00
11
T
T
2/2.5
1
X
X
Israel Leumit League
21
21
21
21
B
B
2.5
1
T
T
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Israel Leumit League
10
21
10
21
T
T
2/2.5
1
T
H
Israel Leumit League
00
02
00
02
T
T
2.5
1
X
X
Cúp Israel
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Israel Leumit League
5 Ngày
Israel Leumit League
11 Ngày
Israel Leumit League
5 Ngày
Israel Leumit League
11 Ngày



