Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Slavia Praha
[1]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 21 | 8 | 1 | 63:23 | 71 | 1 |
| Chủ | 15 | 12 | 3 | 0 | 35:10 | 39 | 1 |
| Khách | 15 | 9 | 5 | 1 | 28:13 | 32 | 1 |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 11:5 | 13 | |
| Tất cả | 30 | 12 | 13 | 5 | 27:13 | 49 | 4 |
| Chủ | 15 | 5 | 7 | 3 | 13:7 | 22 | 6 |
| Khách | 15 | 7 | 6 | 2 | 14:6 | 27 | 1 |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 2 | 2 | 4:3 | 8 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 30 | 15 | 6 | 9 | 41:33 | 51 | 4 | |
| Chủ | 15 | 7 | 5 | 3 | 22:15 | 26 | 7 | |
| Khách | 15 | 8 | 1 | 6 | 19:18 | 25 | 4 | |
| Gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 10:10 | 6 | ||
| Tất cả | 30 | 14 | 9 | 7 | 23:17 | 51 | 3 | 47% |
| Chủ | 15 | 8 | 4 | 3 | 13:8 | 28 | 2 | 53% |
| Khách | 15 | 6 | 5 | 4 | 10:9 | 23 | 4 | 40% |
| 6 trận gần đây | 6 | 2 | 0 | 4 | 5:7 | 6 | 33% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Séc
02
12
02
12
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
01
21
01
21
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
VĐQG Séc
11
21
11
21
B
B
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Séc
01
13
01
13
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
01
31
01
31
T
B
2.5
1.5
T
X
Cúp Séc
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
02
02
02
02
T
T
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Séc
00
10
00
10
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
11
13
11
13
T
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
11
01
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
UEFA Champions League
11
41
11
41
B
H
2/2.5
1
T
T
UEFA Champions League
22
24
22
24
B
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
00
12
00
12
T
B
3
1/1.5
H
X
Giao hữu
01
11
01
11
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
12
43
12
43
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
22
43
22
43
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
UEFA Champions League
10
30
10
30
B
B
2.5/3
1
T
H
Chưa có dữ liệu
Cúp Séc
01
22
01
22
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
22
43
22
43
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
01
32
01
32
B
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
30
30
30
30
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
01
12
01
12
B
T
2.5/3
T
VĐQG Séc
32
43
32
43
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
10
11
10
11
B
B
3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
11
51
11
51
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
01
23
01
23
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
01
12
01
12
H
T
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
30
50
30
50
T
T
3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
VĐQG Séc
20
30
20
30
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
20
40
20
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
20
50
20
50
T
T
2.5/3
1
T
T
VĐQG Séc
00
02
00
02
T
B
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
11
21
11
21
B
B
3
1/1.5
H
T
VĐQG Séc
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Séc
01
02
01
02
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Séc
01
11
01
11
B
B
2.5
1
X
H
VĐQG Séc
10
20
10
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Séc
01
12
01
12
B
B
2.5
1
T
H
Cúp Séc
10
10
10
10
T
T
2.5/3
1
X
H
VĐQG Séc
21
31
21
31
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Séc
21
41
21
41
T
T
2.5
1
T
T
VĐQG Séc
02
03
02
03
T
T
2/2.5
1
T
T
Giao hữu
00
11
00
11
VĐQG Séc
20
20
20
20
B
B
2/2.5
1
X
T
VĐQG Séc
01
12
01
12
B
B
2.5
0.5
T
T
Cúp Séc
01
22
01
22
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Séc
00
30
00
30
B
H
2.5
1
T
X
VĐQG Séc
00
10
00
10
T
B
2.5/3
1
X
X
VĐQG Séc
00
02
00
02
T
H
2.5
1
X
X
VĐQG Séc
00
00
00
00
B
B
2/2.5
1
X
X
VĐQG Séc
10
10
10
10
T
T
2/2.5
1
X
H
Giao hữu
13
53
13
53
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
40
62
40
62
Giao hữu
01
03
01
03
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Marek Radina |
| Điều khiển Slavia Praha | 6T 3H 0B |
| Điều khiển FK Baumit Jablonec | 6T 0H 3B |
| 10 trận gần đây | 50% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 3.5 |
3 trận sắp tới
VĐQG Séc
4 Ngày
VĐQG Séc
11 Ngày
VĐQG Séc
4 Ngày
Cúp Séc
7 Ngày
VĐQG Séc
11 Ngày



