So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Na Uy Norway Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
Na Uy Norway Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
04
08
04
08
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
2.5/3
X
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
B
3/3.5
1.5
X
T
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3.5
1.5
T
T
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Giao hữu
02
02
02
02
B
B
3
1/1.5
X
T
Giao hữu
02
05
02
05
T
T
3.5
1.5
T
T
Giao hữu
10
11
10
11
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2.5/3
1/1.5
X
X
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3.5/4
1.5/2
X
X
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
42
11
42
B
T
2.5
1
T
T
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
23
11
23
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
1.5/2
T
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
3/3.5
X
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
B
2.5/3
T
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
H
2.5/3
1
T
T
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
T
4
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
Na Uy Toppserien Nữ
3 Ngày
Na Uy Toppserien Nữ
14 Ngày
Na Uy Toppserien Nữ
18 Ngày



