So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Na Uy Norway Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
23
34
23
34
Giao hữu
12
72
12
72
Norway Division 1 Women
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Norway Division 1 Women
HT
FT
HDP
T/X
03
14
03
14
Norway Division 1 Women
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
T
3/3.5
X
Norway Division 1 Women
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
Norway Division 1 Women
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
H
3/3.5
1/1.5
T
X
Norway Division 1 Women
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Norway Division 1 Women
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
B
3
1/1.5
T
T
Norway Division 1 Women
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Norway Division 1 Women
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Norway Division 1 Women
HT
FT
HDP
T/X
01
13
01
13
Norway Division 1 Women
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
T
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Norway Division 1 Women
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Norway Division 1 Women
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Norway Division 1 Women
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Norway Division 1 Women
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
T
3
1/1.5
X
X
Norway Division 1 Women
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
H
3.5
1.5
X
X
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
B
3.5
T
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
T
B
3/3.5
1/1.5
T
X
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
3
1/1.5
X
X
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
T
T
3.5
1.5
T
T
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
T
T
3
1/1.5
T
T
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
20
21
20
21
Giao hữu
01
31
01
31
T
B
3/3.5
1.5
T
X
Giao hữu
00
15
00
15
Giao hữu
00
01
00
01
B
B
4
1.5/2
X
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
H
3
1/1.5
X
X
Na Uy Norway Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
T
T
2.5
1
X
T
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
B
H
3.5
1.5
T
T
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
T
3.5/4
1.5/2
X
X
Champions League Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3/3.5
1.5
X
X
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
12
13
12
13
T
T
2.5
1
T
T
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
H
B
3.5
1.5
X
X
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
04
01
04
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
Na Uy Toppserien Nữ
3 Ngày
Na Uy Toppserien Nữ
14 Ngày
Na Uy Toppserien Nữ
18 Ngày



