So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Na Uy Norway Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
Giao hữu
11
42
11
42
Giao hữu
23
34
23
34
Giao hữu
00
02
00
02
Giao hữu
20
20
20
20
Na Uy Norway Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
06
02
06
Na Uy Norway Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3.5
1.5
X
X
Na Uy Norway Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
4/4.5
1.5/2
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
30
60
30
60
T
4
T
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
B
H
3.5/4
1.5
X
X
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
02
02
02
B
T
3/3.5
1.5
X
T
Giao hữu
00
00
00
00
B
4.5
X
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
14
02
14
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
05
02
05
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
11
12
11
12
B
B
4
1.5/2
X
T
Giao hữu
02
03
02
03
Giao hữu
20
30
20
30
Giao hữu
01
01
01
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
10
10
10
10
B
B
3.5
1.5
X
X
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
40
80
40
80
T
T
4
1.5/2
T
T
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
T
2.5
1
T
H
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
02
15
02
15
T
T
3.5/4
1.5/2
T
T
UEFA Women Europa League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Na Uy Toppserien Nữ
HT
FT
HDP
T/X
23
24
23
24
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
Chưa có dữ liệu.
Na Uy Toppserien Nữ
3 Ngày
Na Uy Toppserien Nữ
14 Ngày
Na Uy Toppserien Nữ
18 Ngày



