Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 8 | 8 | 17 | 35:48 | 32 | 16 |
| Chủ | 16 | 6 | 2 | 8 | 20:23 | 20 | 14 |
| Khách | 17 | 2 | 6 | 9 | 15:25 | 12 | 15 |
| Gần đây | 6 | 1 | 0 | 5 | 4:11 | 3 | |
| Tất cả | 33 | 7 | 18 | 8 | 18:20 | 39 | 12 |
| Chủ | 16 | 5 | 6 | 5 | 10:11 | 21 | 11 |
| Khách | 17 | 2 | 12 | 3 | 8:9 | 18 | 11 |
| 6 trận gần đây | 6 | 0 | 3 | 3 | 1:5 | 3 |
Ural S.r.
[3]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 33 | 18 | 7 | 8 | 50:29 | 61 | 3 | |
| Chủ | 17 | 10 | 4 | 3 | 30:12 | 34 | 3 | |
| Khách | 16 | 8 | 3 | 5 | 20:17 | 27 | 3 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 9:2 | 13 | ||
| Tất cả | 33 | 16 | 11 | 6 | 27:13 | 59 | 2 | 48% |
| Chủ | 17 | 9 | 6 | 2 | 16:5 | 33 | 2 | 53% |
| Khách | 16 | 7 | 5 | 4 | 11:8 | 26 | 2 | 44% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 1 | 1 | 6:1 | 13 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
14
00
14
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Giao hữu
10
10
10
10
Giao hữu
01
21
01
21
Giao hữu
01
14
01
14
Giao hữu
00
11
00
11
Giao hữu
10
41
10
41
Giao hữu
02
03
02
03
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
21
32
21
32
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
31
32
31
32
Cúp Nga
00
02
00
02
B
T
2/2.5
0.5/1
X
X
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2/2.5
X
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
2.5
X
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
2.5
X
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
Chưa có dữ liệu
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giao hữu
01
01
01
01
Giao hữu
00
12
00
12
Giao hữu
10
20
10
20
Giao hữu
13
23
13
23
Giao hữu
00
00
00
00
Giao hữu
01
32
01
32
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Giải Hạng 2 Nga
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu



