So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Al-Yarmok Rawda
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 10 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 8 |
| Khách | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | 7 |
| Gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 2:3 | 1 | |
| Tất cả | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | 14 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 11 |
| Khách | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 | 14 |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 0 | 2 | 0:3 | 0 |
Fahman Abyan
[6]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:1 | 3 | 6 | |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 12 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 3 | |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 2:1 | 3 | ||
| Tất cả | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 13 | 0% |
| Chủ | 1 | 0 | 0 | 1 | 0:1 | 0 | 14 | 0% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 8 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 0 | 1 | 1 | 0:1 | 1 | 0% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
00
40
00
40
Chưa có dữ liệu
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Chưa có dữ liệu
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
12
14
12
14
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
00
30
00
30
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
10
13
10
13
Arab Club Champions Cup
00
20
00
20
T
T
3.5
1.5
X
X
Arab Club Champions Cup
01
04
01
04
Arab Club Champions Cup
11
12
11
12
Arab Club Champions Cup
20
30
20
30
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Yemen
8 Ngày
VĐQG Yemen
38 Ngày
VĐQG Yemen
44 Ngày
VĐQG Yemen
5 Ngày
VĐQG Yemen
37 Ngày
VĐQG Yemen
43 Ngày



