So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
Tdamn Hadramawt
[8]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 8 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 10 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 5 |
| Gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | |
| Tất cả | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 4 |
| Chủ | 0 | 0 | 0 | 0 | 0:0 | 0 | 13 |
| Khách | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 | 1 |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 0 | 1 | 1:1 | 3 |
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | 6 | 3 | |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:1 | 3 | 3 | |
| Khách | 1 | 1 | 0 | 0 | 1:0 | 3 | 4 | |
| Gần đây | 2 | 2 | 0 | 0 | 3:1 | 6 | ||
| Tất cả | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 2 | 50% |
| Chủ | 1 | 1 | 0 | 0 | 2:0 | 3 | 2 | 100% |
| Khách | 1 | 0 | 1 | 0 | 0:0 | 1 | 9 | 0% |
| 6 trận gần đây | 2 | 1 | 1 | 0 | 2:0 | 4 | 50% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Gulf Clubs Championship
HT
FT
HDP
T/X
70
130
70
130
B
B
3
1/1.5
T
T
Gulf Clubs Championship
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
H
T
4
1.5/2
X
X
Gulf Clubs Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
T
2/2.5
1
X
X
Gulf Clubs Championship
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
2.5/3
1
X
X
Gulf Clubs Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Gulf Clubs Championship
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
00
25
00
25
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
02
12
02
12
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
22
32
22
32
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
VĐQG Yemen
HT
FT
HDP
T/X
20
21
20
21
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Yemen
3 Ngày
VĐQG Yemen
10 Ngày
VĐQG Yemen
37 Ngày
VĐQG Yemen
2 Ngày
VĐQG Yemen
9 Ngày
VĐQG Yemen
37 Ngày



