Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
12
43
12
43
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
21
00
21
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
31
31
31
31
Tournament of Nations Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Tournament of Nations Nữ
HT
FT
HDP
T/X
31
42
31
42
SheBelieves Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
Tournament of Nations Nữ
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
Chưa có dữ liệu
SheBelieves Cup Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
50
20
50
Chưa có dữ liệu
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
11
11
11
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
41
11
41
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
21
33
21
33
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
11
32
11
32
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
04
00
04
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Chưa có dữ liệu



