Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
13
17
13
17
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
Tournament of Nations Nữ
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
Giao hữu
10
20
10
20
Tournament of Nations Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
Tournament of Nations Nữ
HT
FT
HDP
T/X
07
09
07
09
Tournament of Nations Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
13
00
13
Tournament of Nations Nữ
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Tournament of Nations Nữ
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
Tournament of Nations Nữ
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
12
43
12
43
Giao hữu quốc tế
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu



