So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
B
B
2.5
1
X
H
Copa Libertadores
00
10
00
10
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1
X
H
Copa Libertadores
02
12
02
12
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
H
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
21
01
21
T
B
2.5
1
T
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
31
01
31
B
T
2
0.5/1
T
T
Copa Libertadores
10
30
10
30
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
H
T
2/2.5
1
T
H
Copa Libertadores
00
01
00
01
B
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
H
2/2.5
1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
B
B
2.5
1
X
X
Copa Libertadores
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
B
2.5
1
X
X
Copa Libertadores
10
11
10
11
H
T
2/2.5
0.5/1
X
T
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
2/2.5
1
T
H
Copa Libertadores
00
01
00
01
T
T
2
0.5/1
X
X
VĐQG Ecuador
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
H
B
2/2.5
1
X
X
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Ecuador Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
22
33
22
33
Ecuador Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
2/2.5
1
X
H
Ecuador Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5
1
T
T
Ecuador Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5
1
X
X
Ecuador Serie B
HT
FT
HDP
T/X
12
24
12
24
B
B
2.5
1
T
T
Ecuador Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
3.5
1/1.5
X
X
Ecuador Super Cup
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3/3.5
1/1.5
X
T
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Ecuador
4 Ngày
Copa Libertadores
9 Ngày
VĐQG Ecuador
12 Ngày
Chưa có dữ liệu.



