So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
T
B
2.5/3
1
X
H
VĐQG Phần Lan
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
12
10
12
B
B
3.5/4
1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
10
00
10
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
11
22
11
22
T
T
3
1/1.5
T
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
03
05
03
05
VĐQG Phần Lan
10
30
10
30
B
B
3
1/1.5
H
X
VĐQG Phần Lan
10
11
10
11
B
T
3
1/1.5
X
X
Giao hữu
01
11
01
11
Giao hữu
00
20
00
20
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
Giao hữu
10
11
10
11
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
T
T
3
1/1.5
T
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
T
T
3
1/1.5
X
X
Liên đoàn Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
00
20
00
20
T
H
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
01
11
01
11
T
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Phần Lan
11
23
11
23
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Phần Lan
11
21
11
21
T
T
3
1/1.5
H
T
Chưa có dữ liệu
Chưa có dữ liệu
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
30
31
30
31
B
B
3.5
1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
3/3.5
X
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
31
10
31
T
T
3.5
1.5
T
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
3.5
T
Cúp Phần Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
3
X
Giao hữu
10
50
10
50
B
B
4
1.5/2
T
X
Giao hữu
10
30
10
30
Giao hữu
11
22
11
22
T
T
3.5/4
1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
3.5
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
H
H
3/3.5
1/1.5
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
B
B
3.5
1.5
T
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3.5/4
1.5
X
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
40
61
40
61
T
T
4
1.5/2
T
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
B
4.5
1.5/2
X
T
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
10
40
10
40
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3.5/4
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
01
12
01
12
B
B
3.5
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
H
3.5
1.5
X
X
Finland - Kakkonen Lohko
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
VĐQG Phần Lan
3 Ngày
VĐQG Phần Lan
10 Ngày
VĐQG Phần Lan
17 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
3 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
9 Ngày
Finland - Kakkonen Lohko
16 Ngày



