So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
20
30
20
30
B
B
3.5
1.5
X
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
30
62
30
62
B
B
3.5/4
1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
T
T
3
1
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
12
27
12
27
B
B
2.5/3
1
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
T
T
3/3.5
1.5
X
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
2.5/3
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
20
51
20
51
B
B
3
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
T
B
2.5
1
X
H
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
31
41
31
41
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
Giao hữu
02
12
02
12
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
40
51
40
51
B
B
3
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
00
00
00
T
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
H
3
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
11
14
11
14
B
H
2.5/3
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Chưa có dữ liệu
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
B
H
2.5/3
1/1.5
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
T
3
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
22
01
22
H
B
2.5/3
1/1.5
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
20
31
20
31
B
3
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
01
23
01
23
T
T
3
1/1.5
T
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
42
62
42
62
B
B
3
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
22
10
22
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
22
24
22
24
B
B
2.5/3
1
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
03
23
03
23
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
21
21
21
21
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
B
B
2.5/3
1/1.5
X
T
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
Giao hữu
20
40
20
40
B
B
3
1/1.5
T
T
Giao hữu
11
13
11
13
Giao hữu
10
23
10
23
Giao hữu
10
11
10
11
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
H
T
2.5/3
1/1.5
X
X
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
Poland Division 4
HT
FT
HDP
T/X
31
33
31
33
T
B
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu



