So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
NPL Northern NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3.5
1.5
X
X
NPL Northern NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
B
B
3.5
1.5
X
T
NPL Northern NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Northern NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
30
41
30
41
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Northern NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
B
H
3.5
1.5
X
T
NPL Northern NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Northern NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3.5/4
1.5
X
X
NPL Northern NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
22
12
22
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Northern NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
04
25
04
25
B
B
3
1/1.5
T
T
NPL Northern NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
T
H
3
1/1.5
T
T
NPL Northern NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
T
T
3
1/1.5
T
X
NPL Northern NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
B
T
3.5
1.5
X
X
NPL Northern NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3
1/1.5
X
X
NPL Northern NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
02
13
02
13
T
T
2.5/3
1
T
T
NPL Northern NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3
1/1.5
T
T
NPL Northern NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
22
42
22
42
T
H
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Northern NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
12
33
12
33
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Northern NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
T
B
3.5
1.5
T
T
NPL Northern NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
40
70
40
70
T
T
3
1/1.5
T
T
NPL Northern NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
03
01
03
T
T
3
1/1.5
H
X
Chưa có dữ liệu
NPL Northern NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
T
T
3
1/1.5
T
X
Chưa có dữ liệu
NPL Northern NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
B
B
3.5/4
1.5
X
X
NPL Northern NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
13
11
13
B
T
3.5
1.5
T
T
NPL Northern NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
21
63
21
63
B
B
3.5
1.5
T
T
NPL Northern NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
H
T
3.5
1.5
X
T
NPL Northern NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
NPL Northern NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
11
12
11
12
T
T
3.5
1.5
X
T
NPL Northern NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
10
10
10
10
T
B
3.5
1.5
X
X
NPL Northern NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
B
B
3.5/4
1.5
X
X
NPL Northern NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
3.5
1.5
T
X
NPL Northern NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
03
13
03
13
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
NPL Northern NSW Úc
HT
FT
HDP
T/X
01
05
01
05
B
B
3
1/1.5
T
X
Australia Northern NSW Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
14
01
14
Australia Northern NSW Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
20
10
20
Australia Northern NSW Division 1
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
Australia Northern NSW Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Australia Northern NSW Division 1
HT
FT
HDP
T/X
10
30
10
30
Australia Northern NSW Division 1
HT
FT
HDP
T/X
21
42
21
42
Australia Northern NSW Division 1
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
Australia Northern NSW Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
11
00
11
Australia Northern NSW Division 1
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
3 trận sắp tới
NPL Northern NSW Úc
3 Ngày
NPL Northern NSW Úc
10 Ngày
NPL Northern NSW Úc
18 Ngày
NPL Northern NSW Úc
3 Ngày
NPL Northern NSW Úc
11 Ngày
NPL Northern NSW Úc
17 Ngày



