Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bảng xếp hạng
River Plate
[4]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH |
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 9 | 2 | 5 | 22:12 | 29 | 4 |
| Chủ | 8 | 5 | 0 | 3 | 14:8 | 15 | 6 |
| Khách | 8 | 4 | 2 | 2 | 8:4 | 14 | 4 |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 10:3 | 12 | |
| Tất cả | 16 | 5 | 6 | 5 | 8:9 | 21 | 13 |
| Chủ | 8 | 4 | 1 | 3 | 5:5 | 13 | 7 |
| Khách | 8 | 1 | 5 | 2 | 3:4 | 8 | 18 |
| 6 trận gần đây | 6 | 3 | 1 | 2 | 3:2 | 10 |
Gimnasia LP
[10]
| Tỷ lệ | Tr | T | H | B | Bàn +/- | Điểm | XH | |
|---|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Tất cả | 16 | 8 | 2 | 6 | 19:19 | 26 | 10 | |
| Chủ | 8 | 4 | 1 | 3 | 11:10 | 13 | 18 | |
| Khách | 8 | 4 | 1 | 3 | 8:9 | 13 | 8 | |
| Gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 6:5 | 12 | ||
| Tất cả | 16 | 9 | 3 | 4 | 14:8 | 30 | 1 | 56% |
| Chủ | 8 | 4 | 3 | 1 | 7:4 | 15 | 3 | 50% |
| Khách | 8 | 5 | 0 | 3 | 7:4 | 15 | 2 | 62% |
| 6 trận gần đây | 6 | 4 | 0 | 2 | 4:2 | 12 | 67% |
Tr: Trận,
T: Thắng,
H: Hòa,
B: Thua,
Bàn +/-: Bàn +/-:Bàn thắng/thua,
XH: Xếp hạng,
TL: Tỷ lệ.
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
VĐQG Argentina
01
11
01
11
B
B
2
0.5/1
H
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
T
B
2
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
01
01
01
01
B
B
2/2.5
1
X
H
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
T
H
2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
31
10
31
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Argentina
01
01
01
01
B
B
2
0.5/1
X
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Argentina
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
Copa Sudamericana
HT
FT
HDP
T/X
01
11
01
11
B
T
3
1/1.5
X
X
VĐQG Argentina
10
30
10
30
T
T
2/2.5
1
T
H
VĐQG Argentina
00
02
00
02
T
B
2/2.5
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
T
2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
11
12
11
12
T
H
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
11
11
11
11
B
H
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
11
31
11
31
T
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
10
00
10
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
02
14
02
14
B
B
2/2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
H
H
2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
T
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
B
2.5/3
1/1.5
X
X
VĐQG Argentina
01
03
01
03
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
11
00
11
B
B
2.5
1
X
X
VĐQG Argentina
11
31
11
31
T
B
3
1/1.5
T
T
VĐQG Argentina
10
12
10
12
H
B
2.5
1
T
H
VĐQG Argentina
10
30
10
30
T
T
2.5
1
T
H
VĐQG Argentina
10
10
10
10
H
T
2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
20
40
20
40
T
T
2.5/3
1/1.5
T
T
VĐQG Argentina
11
11
11
11
B
B
2.5
1
X
T
VĐQG Argentina
01
02
01
02
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
20
31
20
31
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
11
22
11
22
B
B
2/2.5
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
21
00
21
B
H
2/2.5
0.5/1
T
X
VĐQG Argentina
01
03
01
03
T
T
2/2.5
0.5/1
T
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
20
20
20
20
T
T
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
00
10
00
10
T
2/2.5
X
VĐQG Argentina
02
23
02
23
T
2
T
VĐQG Argentina
00
11
00
11
B
2/2.5
X
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
2
X
Chưa có dữ liệu
VĐQG Argentina
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
01
01
01
T
T
2
0.5/1
X
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
00
03
00
03
T
2
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
T
T
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
01
12
01
12
T
T
2
0.5/1
T
T
Cúp Argentina
HT
FT
HDP
T/X
21
41
21
41
T
T
2/2.5
1
T
T
VĐQG Argentina
01
03
01
03
B
B
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
10
10
10
B
B
2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
22
23
22
23
B
H
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
02
12
02
12
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
12
22
12
22
T
T
1.5/2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
12
10
12
B
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
01
01
01
01
T
T
1.5/2
0.5/1
X
T
VĐQG Argentina
00
00
00
00
T
H
1.5/2
0.5/1
X
X
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
2
0.5/1
H
T
VĐQG Argentina
11
31
11
31
T
B
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
10
20
10
20
B
B
2/2.5
1
X
H
VĐQG Argentina
10
21
10
21
T
T
2
0.5/1
T
T
VĐQG Argentina
00
01
00
01
B
H
1.5/2
0.5/1
X
X
Chưa có dữ liệu
Tỷ lệ kèo lịch sử tương đồng
Dữ liệu trọng tài
| Trọng Tài | Leandro Rey Hilfer |
| Điều khiển River Plate | 5T 2H 3B |
| Điều khiển Gimnasia LP | 2T 2H 6B |
| 10 trận gần đây | 20% |
| Thẻ vàng trung bình 10 trận qua | 5 |
3 trận sắp tới
Copa Sudamericana
7 Ngày
Copa Sudamericana
14 Ngày
Cúp Argentina
25 Ngày
VĐQG Argentina
74 Ngày
VĐQG Argentina
77 Ngày
VĐQG Argentina
81 Ngày



