Tỷ lệ cược trước trận đấu
Bet365
- Bet365
- Sbobet
| Thống kê | Kèo sớm | Trực tiếp | |||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| HDP | |||||||
| 1x2 | |||||||
| T/X | |||||||
Chưa có dữ liệu
So sánh
So sánh sức mạnh
Dữ liệu trên chỉ mang tính chất tham khảo và được tạo ra từ thống kê trận đấu gần đây.
So sánh dữ liệu
Bên nào sẽ thắng?
Chủ
HDP:
Khách
Sau bỏ phiếu xem kết quả:
Thành tích gần đây
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
H/A Same
Giải đấu tương đồng
HT
10 trận
- 5 trận
- 10 trận
- 15 trận
- 20 trận
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
12
34
12
34
B
T
4
1.5
T
T
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
30
32
30
32
T
B
3.5/4
1.5
T
T
Giao hữu
41
52
41
52
Giao hữu
21
42
21
42
Giao hữu
00
10
00
10
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
22
21
22
T
B
4
1.5
H
T
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
3/3.5
1/1.5
T
X
Giao hữu
01
12
01
12
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
22
00
22
T
T
3
1
T
X
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
T
B
3
1/1.5
X
X
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
24
21
24
B
T
3
1/1.5
T
T
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
14
15
14
15
T
T
3/3.5
1/1.5
T
T
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
31
11
31
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
31
61
31
61
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
21
11
21
H
B
3/3.5
1/1.5
X
T
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
31
00
31
B
H
3/3.5
1/1.5
T
X
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
20
40
20
40
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
02
01
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
02
00
02
T
T
3/3.5
1/1.5
X
X
Chưa có dữ liệu
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
24
21
24
B
T
3
1/1.5
T
T
Chưa có dữ liệu
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
21
10
21
B
B
3.5
1.5
X
X
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
21
34
21
34
B
T
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
03
08
03
08
T
T
4/4.5
1.5/2
T
T
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
12
00
12
B
H
3/3.5
1/1.5
X
X
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
32
00
32
B
T
3
1/1.5
T
X
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
03
04
03
04
B
B
3.5
1.5
T
T
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
30
72
30
72
T
T
3.5/4
1.5
T
T
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
21
63
21
63
B
B
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
32
35
32
35
T
3/3.5
T
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
T
2.5
1/1.5
X
X
Giao hữu
04
27
04
27
B
B
3
1/1.5
T
T
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
11
24
11
24
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
00
20
00
20
T
H
3.5
1.5
X
X
Giao hữu
11
21
11
21
B
B
3.5
1.5
X
T
U19 Eredivisie Hà Lan
HT
FT
HDP
T/X
01
01
01
01
T
T
3.5/4
1.5
X
X
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
51
10
51
B
B
3/3.5
1/1.5
T
X
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
00
01
00
01
B
B
3/3.5
1/1.5
X
X
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
22
26
22
26
T
B
3/3.5
1/1.5
T
T
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
21
31
21
31
T
T
3.5/4
1.5
T
T
UEFA Youth League
HT
FT
HDP
T/X
10
11
10
11
B
B
3.5
1.5
X
X
Chưa có dữ liệu



