Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 37' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 62' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 21' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 3-1 | - - - | - - - | ||||
| 63' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Phạt góc 9
-
3 Phạt góc nửa trận 6
-
12 Dứt điểm 17
-
7 Sút trúng mục tiêu 1
-
70 Tấn công 124
-
38 Tấn công nguy hiểm 75
-
43% TL kiểm soát bóng 57%
-
10 Phạm lỗi 9
-
0 Thẻ vàng 1
-
4 Sút ngoài cầu môn 7
-
1 Cản bóng 9
-
9 Đá phạt trực tiếp 10
-
38% TL kiểm soát bóng(HT) 62%
-
298 Chuyền bóng 389
-
76% TL chuyền bóng tnành công 78%
-
1 Việt vị 1
-
1 Số lần cứu thua 3
-
5 Tắc bóng 5
-
3 Cú rê bóng 5
-
11 Quả ném biên 15
-
2 Sút trúng cột dọc 1
-
5 Tắc bóng thành công 5
-
10 Cắt bóng 8
-
4 Tạt bóng thành công 6
-
3 Kiến tạo 1
-
20 Chuyển dài 24
-
3 Phạt góc 6
-
7 Dứt điểm 10
-
4 Sút trúng mục tiêu 1
-
31 Tấn công 61
-
23 Tấn công nguy hiểm 39
-
38% TL kiểm soát bóng 62%
-
5 Phạm lỗi 2
-
0 Thẻ vàng 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 4
-
1 Cản bóng 5
-
2 Đá phạt trực tiếp 5
-
127 Chuyền bóng 208
-
72% TL chuyền bóng tnành công 78%
-
1 Việt vị 0
-
1 Số lần cứu thua 2
-
3 Tắc bóng 2
-
3 Cú rê bóng 4
-
7 Quả ném biên 9
-
2 Sút trúng cột dọc 1
-
5 Cắt bóng 7
-
3 Tạt bóng thành công 2
-
8 Chuyển dài 16
-
0 Phạt góc 3
-
5 Dứt điểm 7
-
3 Sút trúng mục tiêu 0
-
39 Tấn công 63
-
15 Tấn công nguy hiểm 36
-
48% TL kiểm soát bóng 52%
-
5 Phạm lỗi 7
-
2 Sút ngoài cầu môn 3
-
0 Cản bóng 4
-
7 Đá phạt trực tiếp 5
-
171 Chuyền bóng 181
-
78% TL chuyền bóng tnành công 78%
-
0 Việt vị 1
-
0 Số lần cứu thua 1
-
2 Tắc bóng 3
-
0 Cú rê bóng 1
-
4 Quả ném biên 6
-
5 Cắt bóng 1
-
1 Tạt bóng thành công 4
-
12 Chuyển dài 8
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT5 - 1
90'
A.Trubeha
Goal cancelled
84'
A.Trubeha
Ambrosiewicz M.
Adrian Blad
Milewski S.
81'
Kokosinski J.
Shkurin I.
76'
Wedrychowski M.
Markovic E.
76'
67'
Durdov I.
Jimenez J.
Wdowiak M.
Jirka E.
66'
Rasak D.
M.Kowalczyk
66'
Markovic E.
Jirka E.
64'
58'
Kurzawa R.
M.Faßbender
58'
Sergio Guerrero
Strzalek I.
M.Kowalczyk
Markovic E.
58'
46'
Putivtsev A.
Masoero L.
HT3 - 1
42'
Zapolnik K.
Strzalek I.
31'
Isik G.
Markovic E.
Shkurin I.
31'
Shkurin I.
22'
Kasperkiewicz A.
18'

3-4-3
-
6.71Kudla D. -
6.330Czerwinski A.
6.24A.Jędrych
6.96Klemenz L. -
6.5
97Jirka E.
6.5
22Milewski S.
7.7
77M.Kowalczyk
7.623Wasielewski M. -
10.02

15Markovic E.
8.1

80Shkurin I.
7.827Nowak B.
-
8.1
25Zapolnik K. -
6.3
9Jimenez J.
6.4
7M.Faßbender -
6.921D.Hilbrycht
7.0
86Strzalek I.
6.3
28Ambrosiewicz M.
6.327Boboc R. -
5.4
3Kasperkiewicz A.
5.8
5Masoero L.
5.6
29Isik G. -
6.61Chovan A.

3-4-2-1
Cầu thủ thay thế
70
Wdowiak M.

6.6
26
Rasak D.

6.8
10
Wedrychowski M.

6.7
21
Kokosinski J.

6.5
11
Adrian Blad

6.5
34
Pankowski W.
24
Gruszkowski K.
2
Kuusk M.
14
M.Olsen
19
K.Łukasiak
16
G.Rogala

6.2
Putivtsev A.
77

6.4
Sergio Guerrero
23

6.6
Kurzawa R.
8

6.5
Durdov I.
19

6.3
A.Trubeha
53
Mleczko M.
99
D.Biniek
17
Jakubik W.
26
Wolski M.
6
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
9%
17%
15%
15%
25%
15%
13%
15%
7%
13%
25%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
2%
5%
16%
13%
30%
30%
19%
22%
16%
13%
11%
15%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.6 Ghi bàn 1.1
-
1.3 Thủng lưới 1.8
-
16.2 Bị sút trúng mục tiêu 16.0
-
4.6 Phạt góc 4.1
-
1.6 Thẻ vàng 2.4
-
13.4 Phạm lỗi 14.7
-
46.0% TL kiểm soát bóng 43.3%



