Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Phạt góc 5
-
2 Phạt góc nửa trận 2
-
16 Dứt điểm 12
-
9 Sút trúng mục tiêu 4
-
100 Tấn công 115
-
36 Tấn công nguy hiểm 59
-
39% TL kiểm soát bóng 61%
-
10 Phạm lỗi 11
-
1 Thẻ vàng 2
-
0 Thẻ đỏ 1
-
4 Sút ngoài cầu môn 5
-
3 Cản bóng 3
-
10 Đá phạt trực tiếp 10
-
47% TL kiểm soát bóng(HT) 53%
-
339 Chuyền bóng 536
-
73% TL chuyền bóng tnành công 84%
-
2 Việt vị 0
-
0 Đánh đầu 1
-
3 Số lần cứu thua 6
-
10 Tắc bóng 5
-
5 Cú rê bóng 7
-
26 Quả ném biên 15
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
10 Tắc bóng thành công 5
-
2 Cắt bóng 10
-
5 Tạt bóng thành công 2
-
33 Chuyển dài 31
-
2 Phạt góc 2
-
6 Dứt điểm 6
-
4 Sút trúng mục tiêu 1
-
58 Tấn công 53
-
18 Tấn công nguy hiểm 19
-
47% TL kiểm soát bóng 53%
-
1 Phạm lỗi 7
-
0 Thẻ vàng 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 3
-
0 Cản bóng 2
-
6 Đá phạt trực tiếp 1
-
200 Chuyền bóng 230
-
72% TL chuyền bóng tnành công 80%
-
1 Số lần cứu thua 2
-
5 Tắc bóng 2
-
4 Cú rê bóng 2
-
15 Quả ném biên 9
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
1 Cắt bóng 5
-
1 Tạt bóng thành công 1
-
15 Chuyển dài 13
-
1 Phạt góc 3
-
10 Dứt điểm 6
-
5 Sút trúng mục tiêu 3
-
42 Tấn công 62
-
18 Tấn công nguy hiểm 40
-
31% TL kiểm soát bóng 69%
-
9 Phạm lỗi 4
-
1 Thẻ vàng 1
-
0 Thẻ đỏ 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 2
-
3 Cản bóng 1
-
4 Đá phạt trực tiếp 9
-
139 Chuyền bóng 306
-
74% TL chuyền bóng tnành công 88%
-
2 Việt vị 0
-
0 Đánh đầu 1
-
2 Số lần cứu thua 4
-
5 Tắc bóng 3
-
1 Cú rê bóng 5
-
11 Quả ném biên 6
-
1 Cắt bóng 5
-
5 Tạt bóng thành công 2
-
18 Chuyển dài 18
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
90+8'
Lucas Ribeiro Costa
90+7'
Lucas Ribeiro Costa
Red card cancelled
90+2'
Calero I.
90+1'
Calero I.
Card changed
Capi
Bernabeu D.
88'
87'
Lucas Ribeiro Costa
Rafa Tresaco
Capi
Betancor J.
78'
75'
Collado D.
Victor Moreno
Gamez F.
Lorenzo
72'
Rubio A.
Víctor San Bartolomé
65'
Bernabeu D.
Pepe Sanchez
65'
Moreno J.
Gomez J.
65'
Lorenzo
61'
60'
Barzic M.
Ribeiro T.
59'
Maestre S.
Radoja N.
56'
Lucas Ribeiro Costa
Garcia V.
56'
Rafa Tresaco
Sobrino R.
HT1 - 0
Betancor J.
29'
28'
Garcia V.
Lorenzo
Penalty awarded
27'

3-5-2
-
1Marino D. -
23Pepe Sanchez
22Marmol L.
21Neva C. -

2Lorenzo
17Meléndez
8Fernandez M.
6Pacheco A.
3Gomez J. -
14Víctor San Bartolomé

10Betancor J.
-
10Luis Chacon
19Sobrino R. -
11Victor Moreno
22Radoja N.
14Bicho
17Calero I. -
12Ahmed H.
16Ribeiro T.
4Rodri Suarez

24Garcia V. -
13Badia E.

4-4-2
Cầu thủ thay thế
27

Bernabeu D.

26

Capi

15
Gamez F.
5
Moreno J.
20
Obeng S.
30
Ramos M.
19
Rubio A.
18
Villar J.
Miguel Bañuz Anton
1
Barzic M.
36
Collado D.
7
Diallo S.
23
Gonzalez Y.
8
Roger Hinojo
21
Maestre S.
6
Rafus A.
26


Lucas Ribeiro Costa
15
Rodriguez P.
2
Satrustegui E.
3

Rafa Tresaco
20
Chấn thương và án treo giò
-
0Higinio Marin Escavy
-
0Edwar Cedeno
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
13%
11%
4%
20%
13%
23%
22%
17%
15%
8%
31%
17%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
12%
12%
10%
17%
20%
19%
15%
12%
23%
8%
17%
26%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.6 Ghi bàn 0.8
-
1.2 Thủng lưới 1.8
-
13.7 Bị sút trúng mục tiêu 12.1
-
5.4 Phạt góc 3.4
-
3.0 Thẻ vàng 3.3
-
12.6 Phạm lỗi 15.2
-
43.4% TL kiểm soát bóng 50.9%



