Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 5
-
3 Phạt góc nửa trận 4
-
8 Dứt điểm 11
-
3 Sút trúng mục tiêu 1
-
79 Tấn công 108
-
54 Tấn công nguy hiểm 73
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
10 Phạm lỗi 7
-
1 Thẻ đỏ 0
-
3 Sút ngoài cầu môn 10
-
2 Cản bóng 0
-
7 Đá phạt trực tiếp 9
-
42% TL kiểm soát bóng(HT) 58%
-
352 Chuyền bóng 360
-
78% TL chuyền bóng tnành công 79%
-
5 Việt vị 1
-
1 Số lần cứu thua 2
-
9 Tắc bóng 13
-
7 Cú rê bóng 1
-
29 Quả ném biên 33
-
1 Sút trúng cột dọc 1
-
9 Cắt bóng 2
-
5 Tạt bóng thành công 3
-
23 Chuyển dài 21
-
3 Phạt góc 4
-
5 Dứt điểm 3
-
2 Sút trúng mục tiêu 1
-
35 Tấn công 52
-
24 Tấn công nguy hiểm 35
-
42% TL kiểm soát bóng 58%
-
3 Phạm lỗi 3
-
2 Sút ngoài cầu môn 2
-
1 Cản bóng 0
-
3 Đá phạt trực tiếp 3
-
196 Chuyền bóng 194
-
84% TL chuyền bóng tnành công 79%
-
3 Việt vị 0
-
1 Số lần cứu thua 1
-
4 Tắc bóng 9
-
4 Cú rê bóng 1
-
15 Quả ném biên 17
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
3 Cắt bóng 2
-
4 Tạt bóng thành công 1
-
12 Chuyển dài 10
-
2 Phạt góc 1
-
3 Dứt điểm 8
-
1 Sút trúng mục tiêu 0
-
44 Tấn công 56
-
30 Tấn công nguy hiểm 38
-
56% TL kiểm soát bóng 44%
-
7 Phạm lỗi 4
-
1 Thẻ đỏ 0
-
1 Sút ngoài cầu môn 8
-
1 Cản bóng 0
-
4 Đá phạt trực tiếp 6
-
156 Chuyền bóng 166
-
71% TL chuyền bóng tnành công 80%
-
2 Việt vị 1
-
0 Số lần cứu thua 1
-
4 Tắc bóng 4
-
3 Cú rê bóng 0
-
14 Quả ném biên 16
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
6 Cắt bóng 0
-
1 Tạt bóng thành công 2
-
11 Chuyển dài 11
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 0
Milinkovic M.
88'
HT1 - 0
Haley Bugeja
Schough O.
45'
lea karolina vihjalmsdottir
38'
Haley Bugeja
Penalty cancelled
32'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
17%
7%
9%
16%
12%
11%
21%
18%
13%
16%
25%
29%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
17%
11%
6%
13%
20%
13%
20%
17%
10%
15%
24%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.1 Ghi bàn 1.1
-
1.1 Thủng lưới 0.6
-
11.2 Bị sút trúng mục tiêu 10.4
-
4.6 Phạt góc 5.3
-
1.9 Thẻ vàng 1.0
-
10.3 Phạm lỗi 11.0
-
57.7% TL kiểm soát bóng 55.6%



