Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
7 Phạt góc 3
-
5 Phạt góc nửa trận 0
-
10 Dứt điểm 10
-
6 Sút trúng mục tiêu 4
-
65 Tấn công 57
-
34 Tấn công nguy hiểm 25
-
63% TL kiểm soát bóng 37%
-
12 Phạm lỗi 12
-
2 Thẻ vàng 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 5
-
2 Cản bóng 1
-
11 Đá phạt trực tiếp 11
-
64% TL kiểm soát bóng(HT) 36%
-
429 Chuyền bóng 259
-
76% TL chuyền bóng tnành công 64%
-
1 Việt vị 1
-
3 Số lần cứu thua 4
-
18 Tắc bóng 16
-
6 Cú rê bóng 3
-
29 Quả ném biên 29
-
5 Cắt bóng 7
-
4 Tạt bóng thành công 1
-
26 Chuyển dài 21
-
5 Phạt góc 0
-
8 Dứt điểm 4
-
4 Sút trúng mục tiêu 2
-
36 Tấn công 25
-
17 Tấn công nguy hiểm 8
-
64% TL kiểm soát bóng 36%
-
7 Phạm lỗi 5
-
2 Sút ngoài cầu môn 2
-
2 Cản bóng 0
-
5 Đá phạt trực tiếp 7
-
217 Chuyền bóng 126
-
78% TL chuyền bóng tnành công 65%
-
0 Việt vị 1
-
2 Số lần cứu thua 3
-
8 Tắc bóng 9
-
4 Cú rê bóng 1
-
16 Quả ném biên 15
-
3 Cắt bóng 4
-
1 Tạt bóng thành công 0
-
16 Chuyển dài 13
-
2 Phạt góc 3
-
2 Dứt điểm 6
-
2 Sút trúng mục tiêu 2
-
29 Tấn công 32
-
17 Tấn công nguy hiểm 17
-
61% TL kiểm soát bóng 39%
-
5 Phạm lỗi 7
-
2 Thẻ vàng 1
-
0 Sút ngoài cầu môn 3
-
0 Cản bóng 1
-
6 Đá phạt trực tiếp 4
-
212 Chuyền bóng 133
-
74% TL chuyền bóng tnành công 63%
-
1 Việt vị 1
-
1 Số lần cứu thua 1
-
9 Tắc bóng 7
-
2 Cú rê bóng 2
-
13 Quả ném biên 14
-
2 Cắt bóng 3
-
3 Tạt bóng thành công 1
-
10 Chuyển dài 8
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 0
77'
Regazzoli A.
Antonietta Castiello
Goal confirmed
74'
Castiello A.
72'
Castiello A.
63'
Oliviero E.
61'
HT1 - 0
Eleonora Goldoni
Goal confirmed
43'
Eleonora Goldoni
43'
Visentin N.
No penalty confirmed
25'
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
3%
17%
15%
17%
23%
10%
19%
10%
15%
17%
19%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
16%
19%
21%
15%
13%
21%
8%
14%
10%
10%
29%
17%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.5 Ghi bàn 0.9
-
1.9 Thủng lưới 1.8
-
14.4 Bị sút trúng mục tiêu 11.7
-
6.4 Phạt góc 4.6
-
0.8 Thẻ vàng 1.2
-
9.9 Phạm lỗi 9.8
-
53.0% TL kiểm soát bóng 44.0%



