Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 50' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 22' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 1-3 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-4 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
8 Phạt góc 5
-
7 Phạt góc nửa trận 2
-
16 Dứt điểm 17
-
6 Sút trúng mục tiêu 6
-
107 Tấn công 89
-
39 Tấn công nguy hiểm 43
-
52% TL kiểm soát bóng 48%
-
12 Phạm lỗi 13
-
2 Thẻ vàng 2
-
7 Sút ngoài cầu môn 7
-
3 Cản bóng 4
-
11 Đá phạt trực tiếp 11
-
52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
-
452 Chuyền bóng 423
-
83% TL chuyền bóng tnành công 83%
-
0 Việt vị 3
-
2 Số lần cứu thua 4
-
8 Tắc bóng 11
-
6 Cú rê bóng 4
-
23 Quả ném biên 8
-
9 Tắc bóng thành công 12
-
8 Cắt bóng 7
-
5 Tạt bóng thành công 1
-
0 Kiến tạo 2
-
28 Chuyển dài 18
-
7 Phạt góc 2
-
11 Dứt điểm 5
-
4 Sút trúng mục tiêu 1
-
47 Tấn công 45
-
21 Tấn công nguy hiểm 27
-
52% TL kiểm soát bóng 48%
-
6 Phạm lỗi 6
-
1 Thẻ vàng 1
-
4 Sút ngoài cầu môn 2
-
3 Cản bóng 2
-
5 Đá phạt trực tiếp 5
-
220 Chuyền bóng 203
-
84% TL chuyền bóng tnành công 83%
-
0 Số lần cứu thua 3
-
6 Tắc bóng 6
-
3 Cú rê bóng 0
-
14 Quả ném biên 6
-
2 Cắt bóng 2
-
5 Tạt bóng thành công 0
-
11 Chuyển dài 9
-
1 Phạt góc 3
-
5 Dứt điểm 12
-
2 Sút trúng mục tiêu 5
-
60 Tấn công 44
-
18 Tấn công nguy hiểm 16
-
52% TL kiểm soát bóng 48%
-
6 Phạm lỗi 7
-
1 Thẻ vàng 1
-
3 Sút ngoài cầu môn 5
-
0 Cản bóng 2
-
6 Đá phạt trực tiếp 6
-
232 Chuyền bóng 220
-
82% TL chuyền bóng tnành công 84%
-
0 Việt vị 3
-
2 Số lần cứu thua 1
-
2 Tắc bóng 6
-
3 Cú rê bóng 4
-
9 Quả ném biên 2
-
6 Cắt bóng 5
-
0 Tạt bóng thành công 1
-
17 Chuyển dài 9
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 4
87'
Hajij M.
Dalipi L.
83'
Kaiba D.
Rey A.
83'
80'
Aliu X.
Luuk Breedijk
Rey A.
79'
Moulin P.
Mihajlovic D.
78'
Rizvanovic M.
Shala L.
74'
Alessandro Grano
Bomo J.
74'
74'
Dalipi L.
Simon Tisch-Rottensteiner
67'
Schreiber L.
Hajij M.
60'
Bunjaku O.
Ndau K.
60'
Diarra M.
Rapp S.
Lymann F.
Evan Rossier
58'
Rey A.
Lopez A.
58'
52'
Luuk Breedijk
46'
Schreiber L.
Correira S.
HT1 - 1
Willy Vogt
45'
Mihajlovic D.
43'
40'
Correira S.
24'
Rapp S.

5-3-2
-
6.516Alexander Muci -
6.420Mayorga J.
6.2
79Shala L.
5.66Trapero
6.23Aris Aksel Sorensen
5.923Goncalves M. -
6.6
14Bomo J.
6.3
91Mihajlovic D.
7.0
99Lopez A. -
6.1
7Evan Rossier
7.2
11Willy Vogt
-
7.2
14Rapp S. -
8.2
10Hajij M.
6.2
24Simon Tisch-Rottensteiner
7.0
11Luuk Breedijk -
6.4
20Ndau K.
7.34Jacovic D. -
6.2
30Correira S.
6.715Schmid Y.
6.6
13Kaiba D.
6.03Janik Rutz -
6.91Gentrit Muslija

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
10
Lymann F.

6.3
8


Rey A.



6.9
5
Rizvanovic M.

6.5
77
Alessandro Grano

6.3
92
Moulin P.

6.8
22
Trochen E.
4
Lopez B.
25
Duban Ayala
80
Johan Kury


7.7
Schreiber L.
19

6.6
Bunjaku O.
8

7.1
Diarra M.
9


6.3
Dalipi L.
33

6.5
Aliu X.
25
Janis Keller
16
Staubli T.
17
Ndjoli J.
23
Chấn thương và án treo giò
-
19Armando SadikuUmar Saho Sarho21
-
88Duvan MosqueraEdis Bytyqi22
-
3Aris Aksel SorensenJulind Selmonaj5
-
45Momodou JaitehUchenna Nwannah2
-
30Dion DermakuNoah Ato-Zandanga26
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
20%
17%
8%
10%
23%
20%
20%
7%
2%
12%
23%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
20%
23%
7%
15%
20%
8%
14%
16%
9%
13%
26%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.6 Ghi bàn 1.4
-
2.6 Thủng lưới 1.5
-
13.6 Bị sút trúng mục tiêu 14.7
-
4.2 Phạt góc 4.1
-
3.6 Thẻ vàng 1.8
-
16.0 Phạm lỗi 11.7
-
45.3% TL kiểm soát bóng 53.1%



