Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 09' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 09' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 34' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 57' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 08' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 09' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 6-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 09' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 6-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 08' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 6-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 01' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 09' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 6-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 09' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 71' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 6-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 08' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 3-0 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 4-0 | - - - | - - - | ||||
| 79' | 4-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 5-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 6-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
11 Phạt góc 3
-
6 Phạt góc nửa trận 1
-
28 Dứt điểm 9
-
13 Sút trúng mục tiêu 4
-
72 Tấn công 50
-
52 Tấn công nguy hiểm 22
-
63% TL kiểm soát bóng 37%
-
9 Phạm lỗi 3
-
0 Thẻ vàng 1
-
9 Sút ngoài cầu môn 2
-
6 Cản bóng 3
-
3 Đá phạt trực tiếp 7
-
65% TL kiểm soát bóng(HT) 35%
-
525 Chuyền bóng 297
-
91% TL chuyền bóng tnành công 85%
-
2 Việt vị 3
-
1 Đánh đầu 0
-
2 Số lần cứu thua 7
-
6 Tắc bóng 6
-
5 Cú rê bóng 3
-
14 Quả ném biên 9
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
6 Tắc bóng thành công 6
-
6 Cắt bóng 5
-
6 Tạt bóng thành công 2
-
43 Chuyển dài 18
-
6 Phạt góc 1
-
14 Dứt điểm 5
-
6 Sút trúng mục tiêu 2
-
39 Tấn công 16
-
24 Tấn công nguy hiểm 5
-
65% TL kiểm soát bóng 35%
-
6 Phạm lỗi 2
-
0 Thẻ vàng 1
-
5 Sút ngoài cầu môn 1
-
3 Cản bóng 2
-
2 Đá phạt trực tiếp 6
-
283 Chuyền bóng 150
-
92% TL chuyền bóng tnành công 86%
-
1 Đánh đầu 0
-
2 Số lần cứu thua 3
-
3 Tắc bóng 4
-
2 Cú rê bóng 3
-
10 Quả ném biên 3
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
3 Cắt bóng 4
-
4 Tạt bóng thành công 0
-
28 Chuyển dài 11
-
5 Phạt góc 2
-
14 Dứt điểm 4
-
7 Sút trúng mục tiêu 2
-
33 Tấn công 34
-
28 Tấn công nguy hiểm 17
-
61% TL kiểm soát bóng 39%
-
3 Phạm lỗi 1
-
4 Sút ngoài cầu môn 1
-
3 Cản bóng 1
-
1 Đá phạt trực tiếp 1
-
242 Chuyền bóng 147
-
91% TL chuyền bóng tnành công 84%
-
2 Việt vị 3
-
0 Số lần cứu thua 4
-
3 Tắc bóng 1
-
3 Cú rê bóng 0
-
4 Quả ném biên 6
-
3 Cắt bóng 1
-
2 Tạt bóng thành công 2
-
15 Chuyển dài 7
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT6 - 1
Chakkuprasart S.
Limwannasthian T.
86'
Njiva Rakotoharimalala
85'
Bolkiah F.
Suengchitthawon T.
83'
83'
Hempandan T.
Ryoma Ito
Njiva Rakotoharimalala
Kaewprom J.
80'
72'
Aleman K.
66'
Sarakum M.
Weslen Junior
Wonggorn J.
Curran J.
63'
Deeromram K.
Sidcley
63'
Njiva Rakotoharimalala
Limwannasthian T.
59'
53'
Ryoma Ito
Goal Disallowed - offside
46'
Aleman K.
Seksan Ratree
46'
Maxx Creevey
Kritsada Nontharath
Kaewprom J.
Poomkeaw C.
46'
HT3 - 0
Njiva Rakotoharimalala
Tana
45+1'
36'
Sontisawat S.
Ittiprasert.P
14'
Weslen Junior
Tana
Negueba
10'
Poomkeaw C.
Negueba
4'

4-2-3-1
-
99Pathom-attakul K. -
27Curran J.
2Mutombo G.
5Ting D.
3Sidcley -
8Suengchitthawon T.

28Limwannasthian T. -

88Poomkeaw C.

6Tana
2
11Negueba -
4
89Njiva Rakotoharimalala
-

99Weslen Junior
22Seksan Ratree -
41Ryoma Ito
74Ittiprasert.P
88Manuel Ott
27Amornlerdsak A. -
24Sattham J.
35Kritsada Nontharath
14Cebara S.
19Supawit Romphopak -
30Wichaya Ganthong

4-4-2
Cầu thủ thay thế
77
Bolkiah F.
29
Chiamudom K.
23
Deeromram K.
16
Chakkuprasart S.
10

Kaewprom J.

19
Peenagatapho S.
33
Promjan P.
15
Promrak A.
37
Srisuwan K.
24
Wonggorn J.
97
Wongmeema U.
18
Yor-Yoey T.

Aleman K.
8
Nonthawat Bathong
66
Maxx Creevey
23
Harape P.
31
Hempandan T.
13
Justiniano L.
20
Somkaet Kunmee
10
Pongsuwan S.
11
Sarakum M.
7
Sontisawat S.
15
Srisupha W.
36
Wattanapong Withunat
80
Chấn thương và án treo giò
-
14Roque Mesa QuevedoHiromichi Katano4
-
4Jonathan KhemdeeWasusiwakit Phusirit5
-
9Gleyson Garcia de Oliveira
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
14%
8%
14%
15%
10%
13%
18%
19%
14%
8%
27%
34%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
5%
16%
11%
19%
25%
23%
13%
19%
16%
16%
25%
4%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.8 Ghi bàn 1.2
-
1.3 Thủng lưới 1.8
-
16.0 Bị sút trúng mục tiêu 13.6
-
4.5 Phạt góc 5.1
-
1.4 Thẻ vàng 2.2
-
9.4 Phạm lỗi 12.5
-
50.4% TL kiểm soát bóng 51.1%



