Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 51' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
1 Phạt góc 5
-
1 Phạt góc nửa trận 2
-
5 Dứt điểm 14
-
2 Sút trúng mục tiêu 5
-
89 Tấn công 114
-
30 Tấn công nguy hiểm 53
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
-
8 Phạm lỗi 16
-
0 Thẻ vàng 3
-
3 Sút ngoài cầu môn 9
-
16 Đá phạt trực tiếp 7
-
53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
-
535 Chuyền bóng 431
-
83% TL chuyền bóng tnành công 79%
-
1 Việt vị 1
-
5 Số lần cứu thua 2
-
7 Tắc bóng 11
-
2 Cú rê bóng 3
-
24 Quả ném biên 20
-
7 Tắc bóng thành công 11
-
10 Cắt bóng 10
-
0 Tạt bóng thành công 4
-
31 Chuyển dài 29
-
1 Phạt góc 2
-
30 Tấn công 68
-
9 Tấn công nguy hiểm 35
-
53% TL kiểm soát bóng 47%
-
3 Phạm lỗi 8
-
0 Thẻ vàng 2
-
8 Đá phạt trực tiếp 3
-
272 Chuyền bóng 236
-
87% TL chuyền bóng tnành công 83%
-
0 Việt vị 1
-
4 Số lần cứu thua 1
-
3 Tắc bóng 6
-
2 Cú rê bóng 2
-
9 Quả ném biên 11
-
6 Cắt bóng 4
-
0 Tạt bóng thành công 2
-
13 Chuyển dài 17
-
0 Phạt góc 3
-
59 Tấn công 46
-
21 Tấn công nguy hiểm 18
-
55% TL kiểm soát bóng 45%
-
5 Phạm lỗi 8
-
0 Thẻ vàng 1
-
7 Đá phạt trực tiếp 4
-
238 Chuyền bóng 195
-
79% TL chuyền bóng tnành công 74%
-
1 Việt vị 0
-
1 Số lần cứu thua 1
-
3 Tắc bóng 5
-
0 Cú rê bóng 1
-
14 Quả ném biên 9
-
4 Cắt bóng 6
-
0 Tạt bóng thành công 2
-
17 Chuyển dài 12
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 1
Magnusson J.
Gefvert S.
89'
87'
Mohamed Bawa
Thorkelsson R.
Bark L.
Jonathan Karlsson
83'
78'
Lucas Hedlund
Salter S.
78'
de Brienne M.
F.Beckman
Gunnarsson K.
Wernersson V.
72'
Bonde P.
Diagne M.
72'
71'
A.Cardaklija
67'
Agren O.
Aberg J.
67'
Pettersson O.
Andersson M.
56'
Thorkelsson R.
Johansson R.
Ljungqvist M.
Boudah A.
46'
HT0 - 0
23'
Thorkelsson R.
17'
Salter S.

3-4-3
-
34Jager E. -
2Herman Magnusson
18Nsabiyumva F.
21Wernersson V. -
11Gefvert S.
10Ring J.
8Diagne M.
15Jonathan Karlsson -
17Taonsa A.
9Mikkel Ladefoged
7Boudah A.
-
11Johansson R.

20Salter S.
16Andersson M. -


17Thorkelsson R.
7Aberg J.
8Milovanovic W. -
12R.Frej
24F.Beckman
22A.Cardaklija
6Wangberg A. -
1M.Krasniqi

4-3-3
Cầu thủ thay thế
22
Bark L.
4
Bonde P.
1
Fagerstrom A.
5
Gunnarsson K.
30
Hellisdal M.
20
Ljungqvist M.
19
Magnusson J.
23
Lucas Sibelius
24
Tagesson J.
Agren O.
4
Dankwah B.
26
Mohamed Bawa
27
D.Bengtsson
29
de Brienne M.
2
Ekong S.
21
Lucas Hedlund
28
Pettersson O.
32
Sims K.
13
Chấn thương và án treo giò
-
Gustav Lundgren9
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
12%
12%
9%
12%
19%
23%
19%
14%
12%
14%
25%
21%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
16%
16%
10%
8%
10%
16%
10%
11%
32%
25%
18%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.7 Ghi bàn 1.5
-
1.7 Thủng lưới 1.4
-
13.4 Bị sút trúng mục tiêu 10.8
-
4.9 Phạt góc 4.4
-
1.3 Thẻ vàng 1.8
-
14.2 Phạm lỗi 16.4
-
47.7% TL kiểm soát bóng 52.5%



