Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 38' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 25' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 28' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 39' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 4
-
1 Phạt góc nửa trận 1
-
17 Dứt điểm 12
-
9 Sút trúng mục tiêu 3
-
96 Tấn công 96
-
44 Tấn công nguy hiểm 35
-
68% TL kiểm soát bóng 32%
-
14 Phạm lỗi 15
-
3 Thẻ vàng 0
-
7 Sút ngoài cầu môn 4
-
1 Cản bóng 5
-
15 Đá phạt trực tiếp 14
-
74% TL kiểm soát bóng(HT) 26%
-
505 Chuyền bóng 230
-
80% TL chuyền bóng tnành công 60%
-
0 Việt vị 1
-
2 Số lần cứu thua 5
-
3 Tắc bóng 5
-
5 Số lần thay người 3
-
4 Cú rê bóng 3
-
21 Quả ném biên 20
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
3 Tắc bóng thành công 5
-
5 Cắt bóng 14
-
8 Tạt bóng thành công 5
-
2 Kiến tạo 1
-
20 Chuyển dài 20
-
* Thẻ vàng đầu tiên
-
* Thẻ vàng cuối cùng
-
Thay người đầu tiên *
-
* Thay người cuối cùng
-
1 Phạt góc 1
-
7 Dứt điểm 5
-
3 Sút trúng mục tiêu 1
-
36 Tấn công 46
-
22 Tấn công nguy hiểm 15
-
74% TL kiểm soát bóng 26%
-
8 Phạm lỗi 9
-
1 Thẻ vàng 0
-
4 Sút ngoài cầu môn 2
-
0 Cản bóng 2
-
9 Đá phạt trực tiếp 8
-
273 Chuyền bóng 91
-
81% TL chuyền bóng tnành công 48%
-
0 Việt vị 1
-
0 Số lần cứu thua 2
-
2 Tắc bóng 4
-
1 Cú rê bóng 1
-
13 Quả ném biên 8
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
1 Cắt bóng 11
-
2 Tạt bóng thành công 1
-
10 Chuyển dài 9
-
3 Phạt góc 3
-
10 Dứt điểm 7
-
6 Sút trúng mục tiêu 2
-
60 Tấn công 50
-
22 Tấn công nguy hiểm 20
-
62% TL kiểm soát bóng 38%
-
6 Phạm lỗi 6
-
2 Thẻ vàng 0
-
3 Sút ngoài cầu môn 2
-
1 Cản bóng 3
-
6 Đá phạt trực tiếp 6
-
232 Chuyền bóng 139
-
78% TL chuyền bóng tnành công 68%
-
2 Số lần cứu thua 3
-
1 Tắc bóng 1
-
3 Cú rê bóng 2
-
8 Quả ném biên 12
-
4 Cắt bóng 3
-
6 Tạt bóng thành công 4
-
10 Chuyển dài 11
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
Nagakura M.
Kein Sato
90+5'
Yamada F.
Endo K.
90+2'
90'
Saito K.
Morita K.
Nakagawa T.
Sato R.
86'
H.Inamura
Morishige M.
86'
Scholz A.
79'
Hashimoto K.
Nagatomo Y.
77'
Nagakura M.
Marcelo Ryan
77'
71'
Fukuda Y.
Matsuhashi Y.
Marcelo Ryan
Penalty cancelled
68'
Endo K.
56'
46'
Yuta Arai
Issei Kumatoriya
HT1 - 1
Muroya S.
Sato R.
41'
29'
Morita K.
Matsuhashi Y.
Hashimoto K.
21'

4-4-2
-
6.481Kim Seung-Gyu -
7.7
2Muroya S.
6.9
24Scholz A.
6.7
3Morishige M.
6.2
5Nagatomo Y. -
7.5
16Kein Sato
6.6
18Hashimoto K.
6.127Kyota Tokiwa
6.8
22Endo K. -
6.6
9Marcelo Ryan
7.0
23Sato R.
-
7.39Someno I. -
6.7
25Issei Kumatoriya
6.7
7Matsuhashi Y. -
7.023Fukazawa D.
8.0
10Morita K.
6.716Hirakawa R.
6.922Yosuke Uchida -
6.55Inoue R.
6.24Hayashi N.
7.015Suzuki K. -
7.921Nagasawa Y.

3-4-2-1
Cầu thủ thay thế
42
Hashimoto K.

7.0
26

Nagakura M.


7.8
17
H.Inamura

6.9
39
Nakagawa T.

6.4
71
Yamada F.

6.6
1
Tanaka H.
15
Omori R.
8
Koh T.
28
Leon Nozawa

6.6
Yuta Arai
40

6.1
Fukuda Y.
14

6.5
Saito K.
8
Vidotto M.
1
Miyahara K.
6
Tanabe S.
35
Nakayama S.
24
Shirai R.
27
Teranuma S.
45
Chấn thương và án treo giò
-
6Kashif BangnagandeHiroto Yamami11
-
0Yuta AraiTaiju Yoshida55
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
6%
13%
8%
3%
26%
20%
18%
16%
12%
23%
28%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
14%
7%
5%
19%
14%
23%
11%
16%
28%
19%
20%
14%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.9 Ghi bàn 0.8
-
0.9 Thủng lưới 1.0
-
10.9 Bị sút trúng mục tiêu 10.0
-
4.6 Phạt góc 5.0
-
1.0 Thẻ vàng 1.3
-
9.4 Phạm lỗi 12.2
-
51.4% TL kiểm soát bóng 41.9%



