Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 68' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 75' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 69' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 70' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 78' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 0-4 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-4 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
0 Phạt góc 7
-
0 Phạt góc nửa trận 3
-
5 Dứt điểm 17
-
2 Sút trúng mục tiêu 7
-
69 Tấn công 120
-
34 Tấn công nguy hiểm 42
-
40% TL kiểm soát bóng 60%
-
7 Phạm lỗi 6
-
2 Thẻ vàng 0
-
1 Thẻ đỏ 0
-
2 Sút ngoài cầu môn 4
-
1 Cản bóng 6
-
6 Đá phạt trực tiếp 7
-
55% TL kiểm soát bóng(HT) 45%
-
367 Chuyền bóng 717
-
82% TL chuyền bóng tnành công 89%
-
3 Số lần cứu thua 1
-
6 Tắc bóng 7
-
5 Số lần thay người 5
-
10 Cú rê bóng 7
-
21 Quả ném biên 21
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
6 Tắc bóng thành công 7
-
9 Cắt bóng 4
-
3 Tạt bóng thành công 3
-
0 Kiến tạo 3
-
14 Chuyển dài 34
-
* Thẻ vàng đầu tiên
-
* Thẻ vàng cuối cùng
-
* Thay người đầu tiên
-
* Thay người cuối cùng
-
0 Phạt góc 3
-
0 Dứt điểm 8
-
0 Sút trúng mục tiêu 3
-
46 Tấn công 57
-
20 Tấn công nguy hiểm 14
-
55% TL kiểm soát bóng 45%
-
3 Phạm lỗi 3
-
1 Thẻ vàng 0
-
0 Sút ngoài cầu môn 2
-
0 Cản bóng 3
-
3 Đá phạt trực tiếp 3
-
280 Chuyền bóng 297
-
86% TL chuyền bóng tnành công 87%
-
2 Số lần cứu thua 0
-
4 Tắc bóng 2
-
6 Cú rê bóng 2
-
13 Quả ném biên 13
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
7 Cắt bóng 3
-
0 Tạt bóng thành công 2
-
8 Chuyển dài 19
-
0 Phạt góc 4
-
5 Dứt điểm 9
-
2 Sút trúng mục tiêu 4
-
23 Tấn công 63
-
14 Tấn công nguy hiểm 28
-
25% TL kiểm soát bóng 75%
-
4 Phạm lỗi 3
-
1 Thẻ vàng 0
-
1 Thẻ đỏ 0
-
2 Sút ngoài cầu môn 2
-
1 Cản bóng 3
-
3 Đá phạt trực tiếp 4
-
87 Chuyền bóng 420
-
69% TL chuyền bóng tnành công 91%
-
1 Số lần cứu thua 1
-
2 Tắc bóng 4
-
4 Cú rê bóng 5
-
8 Quả ném biên 8
-
2 Cắt bóng 1
-
3 Tạt bóng thành công 1
-
6 Chuyển dài 15
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 4
Nemoto R.
Kotatsu Kawakami
90'
Hayata Yamamoto
84'
82'
Matsuo Y.
Hayakawa J.
82'
Ishihara H.
Danilo Boza
Patryck
81'
79'
Kiese Thelin I.
Hayakawa J.
Ando K.
Torikai Y.
77'
Patryck
Keisuke Tada
77'
77'
Kiese Thelin I.
Hayakawa J.
76'
Kiese Thelin I.
Komori H.
70'
Komori H.
Naganuma Y.
53'
Kaneko T.
Gustafson S.
53'
Nakajima S.
Matheus Savio
Osaki K.
Kiichi Yamazaki
52'
Sasaki K.
51'
Sasaki K.
Card changed
50'
Matheus Leiria Dos Santos
Okuda K.
46'
HT0 - 1
Omori S.
26'
24'
Yasui K.

3-4-2-1
-
5.434Nishikawa K. -
5.9
89Sasaki K.
6.217Kenta Itakura
5.4
7Omori S. -
7.9
39Hayata Yamamoto
6.4
24Kiichi Yamazaki
6.5
82Kotatsu Kawakami
6.648Yuto Yamashita -
6.1
11Torikai Y.
6.3
44Okuda K. -
6.8
29Keisuke Tada
-
7.3
17Komori H. -
6.9
8Matheus Savio
6.213Watanabe R.
7.62
39Hayakawa J. -
7.5
25Yasui K.
6.9
11Gustafson S. -
6.3
88Naganuma Y.
6.65Kenta Nemoto
7.62Miyamoto Y.
7.2
3Danilo Boza -
7.11Nishikawa S.

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
70
Matheus Leiria Dos Santos

6.6
3
Osaki K.

6.6
33
Ando K.

6.5
20

Patryck


6.4
9
Nemoto R.
21
Matsubara S.
8
Kato C.
53
Yamashita S.
13
Aihara S.

6.2
Kaneko T.
77

6.7
Nakajima S.
10


8.5
Kiese Thelin I.
9

6.3
Ishihara H.
4

6.4
Matsuo Y.
24
Niekawa A.
16
Shibato K.
22
Sekine T.
14
Hidano R.
36
Chấn thương và án treo giò
-
9Ryo Nemoto
-
8Chihiro Kato
-
4Takeshi Ushizawa
-
37Minato Kamiyama
-
77Uwabright Hayakawa
-
71Malick Fofana
-
41Kishin Shimatani
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
5%
17%
17%
9%
27%
14%
17%
26%
17%
12%
15%
19%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
16%
13%
4%
7%
20%
13%
12%
7%
18%
15%
30%
39%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.1 Ghi bàn 1.2
-
1.7 Thủng lưới 1.2
-
12.9 Bị sút trúng mục tiêu 11.3
-
3.9 Phạt góc 5.7
-
1.4 Thẻ vàng 1.2
-
9.0 Phạm lỗi 10.8
-
52.1% TL kiểm soát bóng 52.8%



