Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 23' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
8 Phạt góc 7
-
2 Phạt góc nửa trận 4
-
11 Dứt điểm 15
-
1 Sút trúng mục tiêu 5
-
91 Tấn công 83
-
41 Tấn công nguy hiểm 50
-
40% TL kiểm soát bóng 60%
-
10 Phạm lỗi 4
-
2 Thẻ vàng 1
-
6 Sút ngoài cầu môn 4
-
4 Cản bóng 6
-
4 Đá phạt trực tiếp 10
-
37% TL kiểm soát bóng(HT) 63%
-
262 Chuyền bóng 390
-
67% TL chuyền bóng tnành công 80%
-
0 Việt vị 3
-
1 Đánh đầu 1
-
4 Số lần cứu thua 0
-
3 Tắc bóng 11
-
5 Số lần thay người 5
-
6 Cú rê bóng 4
-
29 Quả ném biên 30
-
1 Sút trúng cột dọc 1
-
3 Tắc bóng thành công 11
-
2 Cắt bóng 4
-
5 Tạt bóng thành công 7
-
1 Kiến tạo 1
-
18 Chuyển dài 19
-
* Thẻ vàng đầu tiên
-
Thẻ vàng cuối cùng *
-
* Thay người đầu tiên
-
* Thay người cuối cùng
-
2 Phạt góc 4
-
3 Dứt điểm 7
-
0 Sút trúng mục tiêu 1
-
38 Tấn công 40
-
21 Tấn công nguy hiểm 18
-
37% TL kiểm soát bóng 63%
-
8 Phạm lỗi 1
-
2 Thẻ vàng 0
-
3 Sút ngoài cầu môn 3
-
0 Cản bóng 3
-
1 Đá phạt trực tiếp 8
-
107 Chuyền bóng 179
-
60% TL chuyền bóng tnành công 77%
-
0 Việt vị 1
-
0 Đánh đầu 1
-
2 Tắc bóng 8
-
1 Cú rê bóng 2
-
13 Quả ném biên 12
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
1 Cắt bóng 3
-
1 Tạt bóng thành công 3
-
6 Chuyển dài 12
-
6 Phạt góc 3
-
8 Dứt điểm 8
-
1 Sút trúng mục tiêu 4
-
53 Tấn công 43
-
20 Tấn công nguy hiểm 32
-
43% TL kiểm soát bóng 57%
-
2 Phạm lỗi 3
-
0 Thẻ vàng 1
-
3 Sút ngoài cầu môn 1
-
4 Cản bóng 3
-
3 Đá phạt trực tiếp 2
-
155 Chuyền bóng 211
-
72% TL chuyền bóng tnành công 82%
-
0 Việt vị 2
-
1 Đánh đầu 0
-
4 Số lần cứu thua 0
-
1 Tắc bóng 3
-
5 Cú rê bóng 2
-
16 Quả ném biên 18
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
1 Cắt bóng 1
-
4 Tạt bóng thành công 4
-
12 Chuyển dài 7
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
Phạt đền5 - 4
Nara T.
5-4
4-4
Matsuda T.
Maejima Y.
4-3
3-3
Sung-jun Yoon
Maeda K.
3-2
2-2
Papagaio
Masato Shigemi
2-2
1-2
Okugawa M.
Yuma Tsujioka
1-1
0-1
Asada S.
AT1 - 1
Không có sự kiện
FT1 - 1
Shiihashi K.
Miki T.
90+1'
88'
Asada S.
Joao Pedro
88'
Ryuma Nakano
Sato K.
Sato S.
Usui S.
84'
80'
Henrique Trevisan
Hanan Saniburaun
Miki T.
74'
72'
Matsuda T.
Hiraoka T.
67'
Appiah Tawiah H.
Arai H.
67'
Okugawa M.
Fukuda S.
Masato Shigemi
Kitajima Y.
65'
Yuma Tsujioka
Miya D.
64'
Hanan Saniburaun
Michiwaki Y.
64'
HT0 - 1
Teppei Oka
45+2'
Kitajima Y.
mistakenIdentity.false
36'
Miki T.
36'
28'
Papagaio
Henrique Trevisan

3-4-2-1
-
6.541Fujita K. -
7.0
16Teppei Oka
6.73Nara T.
6.4
45Miya D. -
7.029Maejima Y.
8.055Maeda K.
6.8

11Miki T.
6.122Fujimoto K. -
6.3
27Michiwaki Y.
6.7
25Kitajima Y. -
6.6
7Usui S.
-
6.3
16Hiraoka T.
7.6
9Papagaio
7.1
77Arai H. -
7.125Sung-jun Yoon
6.4
6Joao Pedro
6.722Sugai H. -
6.7
44Sato K.
7.3
34Henrique Trevisan
7.850Suzuki Y.
6.6
2Fukuda S. -
6.521Kakoi K.

4-3-3
Cầu thủ thay thế
15
Yuma Tsujioka

7.5
32

Hanan Saniburaun


7.6
6
Masato Shigemi

7.0
18
Sato S.

6.8
34
Shiihashi K.
99
Obinna O. P.
5
Kamijima T.
33
Yamawaki K.
8
Okuno K.

6.6
Appiah Tawiah H.
5

7.0
Okugawa M.
7

6.9
Matsuda T.
18

7.1
Asada S.
3

6.7
Ryuma Nakano
48
Murakami M.
94
Hirato T.
39
Yonemoto T.
8
David
19
Chấn thương và án treo giò
-
14Nago ShintaroGustavo Bonatto Barreto88
-
Shimpei Fukuoka10
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
5%
8%
16%
8%
21%
22%
8%
11%
10%
6%
37%
37%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
17%
8%
13%
11%
21%
11%
15%
11%
6%
26%
23%
23%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.2 Ghi bàn 1.3
-
1.2 Thủng lưới 1.5
-
9.9 Bị sút trúng mục tiêu 14.6
-
4.5 Phạt góc 5.2
-
1.8 Thẻ vàng 2.8
-
12.7 Phạm lỗi 13.8
-
41.4% TL kiểm soát bóng 51.9%



