Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 7
-
1 Phạt góc nửa trận 2
-
22 Dứt điểm 8
-
8 Sút trúng mục tiêu 2
-
115 Tấn công 68
-
54 Tấn công nguy hiểm 33
-
64% TL kiểm soát bóng 36%
-
9 Phạm lỗi 13
-
1 Thẻ vàng 1
-
8 Sút ngoài cầu môn 4
-
6 Cản bóng 2
-
12 Đá phạt trực tiếp 9
-
48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
-
378 Chuyền bóng 374
-
76% TL chuyền bóng tnành công 79%
-
7 Việt vị 0
-
0 Đánh đầu 1
-
1 Số lần cứu thua 7
-
11 Tắc bóng 5
-
5 Số lần thay người 5
-
6 Cú rê bóng 5
-
33 Quả ném biên 19
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
11 Tắc bóng thành công 5
-
12 Cắt bóng 14
-
9 Tạt bóng thành công 5
-
0 Kiến tạo 1
-
28 Chuyển dài 25
-
Thẻ vàng đầu tiên *
-
* Thẻ vàng cuối cùng
-
* Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng *
-
1 Phạt góc 2
-
8 Dứt điểm 4
-
4 Sút trúng mục tiêu 1
-
56 Tấn công 33
-
25 Tấn công nguy hiểm 13
-
48% TL kiểm soát bóng 52%
-
3 Phạm lỗi 7
-
2 Sút ngoài cầu môn 2
-
2 Cản bóng 1
-
7 Đá phạt trực tiếp 3
-
191 Chuyền bóng 205
-
73% TL chuyền bóng tnành công 80%
-
5 Việt vị 0
-
0 Đánh đầu 1
-
0 Số lần cứu thua 4
-
3 Tắc bóng 2
-
1 Cú rê bóng 1
-
15 Quả ném biên 8
-
6 Cắt bóng 9
-
2 Tạt bóng thành công 1
-
10 Chuyển dài 13
-
3 Phạt góc 5
-
14 Dứt điểm 4
-
4 Sút trúng mục tiêu 1
-
59 Tấn công 35
-
29 Tấn công nguy hiểm 20
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
-
6 Phạm lỗi 6
-
1 Thẻ vàng 1
-
6 Sút ngoài cầu môn 2
-
4 Cản bóng 1
-
5 Đá phạt trực tiếp 6
-
187 Chuyền bóng 169
-
79% TL chuyền bóng tnành công 76%
-
2 Việt vị 0
-
1 Số lần cứu thua 3
-
8 Tắc bóng 3
-
5 Cú rê bóng 4
-
18 Quả ném biên 11
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
6 Cắt bóng 5
-
7 Tạt bóng thành công 4
-
18 Chuyển dài 12
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
Phạt đền5 - 3
Chiba K.
5-3
4-3
Thiago Andrade
Brunetti M.
4-2
3-2
Hatanaka S.
Ahmedov A.
3-2
2-2
Nakajima M.
Capixaba
2-1
1-1
Tanaka S.
Bueno M.
1-0
AT1 - 1
Không có sự kiện
FT1 - 1
Ahmedov A.
90+1'
Bueno M.
90'
88'
Hatanaka S.
Ahmedov A.
Penalty awarded
87'
81'
Tanaka H.
Sakuragawa S.
76'
Nakajima M.
Kagawa S.
76'
Homma S.
Yokoyama Y.
Ahmedov A.
Oh Se-Hun
76'
Chiba K.
Takahashi T.
68'
66'
Hayato Okuda
Cools D.
66'
Thiago Andrade
Shibayama M.
Honda Y.
Yoshida Y.
62'
Oki Y.
Umeda T.
46'
Capixaba
Nakahara H.
46'
HT0 - 1
19'
Tanaka S.
Ishiwatari N.

4-3-3
-
6.3
16Umeda T. -
6.75Kitazume K.
6.551Sumiyoshi J. R.
7.525Brunetti M.
6.8
28Yoshida Y. -
6.76Uno Z.
8.2
10Bueno M.
6.947Shimamoto Y. -
6.6
38Takahashi T.
6.9
9Oh Se-Hun
6.3
11Nakahara H.
-
6.8
9Sakuragawa S. -
6.3
14Yokoyama Y.
6.7
8Kagawa S.
6.7
48Shibayama M. -
8.2
10Tanaka S.
6.6
18Ishiwatari N. -
6.366Ohata A.
5.6
44Hatanaka S.
6.94Inoue R.
7.0
27Cools D. -
7.521Kim Jin-Hyeon

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
1
Oki Y.

7.6
7
Capixaba

7.4
15
Honda Y.

6.8
23
Chiba K.

6.6
29

Ahmedov A.


7.9
4
Hasukawa S.
81
Kozuka K.
97
Ohata R.
17
Yumiba M.

6.1
Hayato Okuda
16

6.8
Thiago Andrade
11

7.1
Nakajima M.
13

6.7
Homma S.
19

6.3
Tanaka H.
3
Nakamura K.
23
Uejo S.
7
Rui Osako
34
Kida H.
5
Chấn thương và án treo giò
-
Lucas Fernandes77
-
Koki Fukui1
-
Kusini Yengi99
-
Reiya Sakata17
-
Travis Takahashi97
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
6%
18%
19%
13%
12%
20%
19%
13%
19%
13%
19%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
13%
6%
13%
11%
18%
24%
6%
15%
16%
17%
30%
24%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.2 Ghi bàn 1.0
-
1.1 Thủng lưới 1.0
-
14.1 Bị sút trúng mục tiêu 12.0
-
4.3 Phạt góc 4.7
-
0.8 Thẻ vàng 1.4
-
9.2 Phạm lỗi 11.1
-
49.4% TL kiểm soát bóng 52.1%



