Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 47' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 48' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 49' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
5 Phạt góc 3
-
1 Phạt góc nửa trận 2
-
11 Dứt điểm 8
-
3 Sút trúng mục tiêu 3
-
92 Tấn công 114
-
51 Tấn công nguy hiểm 35
-
56% TL kiểm soát bóng 44%
-
10 Phạm lỗi 15
-
1 Thẻ vàng 2
-
6 Sút ngoài cầu môn 4
-
2 Cản bóng 1
-
15 Đá phạt trực tiếp 10
-
62% TL kiểm soát bóng(HT) 38%
-
358 Chuyền bóng 371
-
62% TL chuyền bóng tnành công 65%
-
1 Việt vị 2
-
2 Số lần cứu thua 1
-
10 Tắc bóng 10
-
5 Số lần thay người 5
-
5 Cú rê bóng 9
-
29 Quả ném biên 34
-
10 Tắc bóng thành công 10
-
5 Cắt bóng 5
-
4 Tạt bóng thành công 2
-
2 Kiến tạo 1
-
19 Chuyển dài 19
-
Thẻ vàng đầu tiên *
-
Thẻ vàng cuối cùng *
-
* Thay người đầu tiên
-
* Thay người cuối cùng
-
1 Phạt góc 2
-
6 Dứt điểm 4
-
2 Sút trúng mục tiêu 1
-
63 Tấn công 53
-
20 Tấn công nguy hiểm 17
-
62% TL kiểm soát bóng 38%
-
2 Phạm lỗi 5
-
0 Thẻ vàng 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 2
-
2 Cản bóng 1
-
5 Đá phạt trực tiếp 2
-
191 Chuyền bóng 196
-
65% TL chuyền bóng tnành công 67%
-
1 Việt vị 2
-
1 Số lần cứu thua 0
-
3 Tắc bóng 3
-
4 Cú rê bóng 5
-
14 Quả ném biên 19
-
3 Cắt bóng 3
-
1 Tạt bóng thành công 0
-
11 Chuyển dài 12
-
4 Phạt góc 1
-
5 Dứt điểm 4
-
1 Sút trúng mục tiêu 2
-
29 Tấn công 61
-
31 Tấn công nguy hiểm 18
-
45% TL kiểm soát bóng 55%
-
8 Phạm lỗi 10
-
1 Thẻ vàng 1
-
4 Sút ngoài cầu môn 2
-
10 Đá phạt trực tiếp 8
-
167 Chuyền bóng 175
-
58% TL chuyền bóng tnành công 63%
-
1 Việt vị 0
-
1 Số lần cứu thua 1
-
7 Tắc bóng 7
-
1 Cú rê bóng 4
-
15 Quả ném biên 15
-
2 Cắt bóng 2
-
4 Tạt bóng thành công 2
-
8 Chuyển dài 7
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 1
90+4'
Lucao
90+3'
Lucao
Card changed
Hasegawa M.
90+1'
Yoneda S.
Takahata K.
72'
Kushibiki K.
Eduardo
72'
Yamasaki R.
Thiago Santana
72'
72'
Nishikawa J.
Matsumoto M.
Yamaguchi H.
Yamada R.
64'
62'
Lucao
Werik Popo
50'
Werik Popo
Esaka A.
46'
Motoyama H.
Tagami D.
46'
Yamane T.
Browne N. K.
46'
Leonardo Andriel dos Santos
Ichimi K.
HT2 - 0
Thiago Santana
Yamada R.
43'
37'
Browne N. K.
Kasayanagi T.
Iwasaki Y.
34'
Iwasaki Y.
Hatano G.
19'

3-4-2-1
-
6.6
13Hatano G. -
7.048Teruyama H.
6.2
4Eduardo
7.022Onaga H. -
6.33Sekiguchi M.
6.7
24Yamada R.
7.021Pituca
6.9
17Takahata K. -
6.6
41Hasegawa M.
7.5
8Iwasaki Y. -
7.5
9Thiago Santana
-
7.8
98Werik Popo -
7.2
8Esaka A.
6.6
22Ichimi K. -
6.1
45Browne N. K.
5.9
28Matsumoto M.
6.65Ogura K.
6.351Shirai K. -
6.56Omori H.
6.0
18Tagami D.
7.148Tatsuta Y. -
6.51Moser L.

3-4-2-1
Cầu thủ thay thế
33
Kasayanagi T.

6.7
5
Yamaguchi H.

6.6
25
Kushibiki K.

6.6
23
Yoneda S.

6.6
18
Yamasaki R.

6.5
1
Goto M.
11
Campbell N.
34
Temmu Matsumoto
10
Matheus Jesus

6.7
Motoyama H.
26

6.8
Yamane T.
88

6.3
Leonardo Andriel dos Santos
9


6.2
Lucao
99

6.6
Nishikawa J.
66
Taro Hamada
52
Abe K.
4
Takeuchi R.
7
Kimura T.
27
Chấn thương và án treo giò
-
14Takumi NAGURA
-
16Emerson Santana Deocleciano
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
14%
14%
11%
8%
11%
20%
9%
5%
16%
20%
35%
29%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
18%
8%
12%
15%
30%
13%
18%
8%
9%
20%
12%
33%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.9 Ghi bàn 1.2
-
1.5 Thủng lưới 1.5
-
13.6 Bị sút trúng mục tiêu 11.9
-
4.2 Phạt góc 5.0
-
1.1 Thẻ vàng 1.1
-
9.4 Phạm lỗi 12.9
-
49.0% TL kiểm soát bóng 40.6%



