Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 26' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 27' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
8 Phạt góc 5
-
1 Phạt góc nửa trận 2
-
19 Dứt điểm 9
-
7 Sút trúng mục tiêu 5
-
110 Tấn công 71
-
59 Tấn công nguy hiểm 35
-
74% TL kiểm soát bóng 26%
-
3 Phạm lỗi 15
-
0 Thẻ vàng 1
-
6 Sút ngoài cầu môn 3
-
6 Cản bóng 1
-
15 Đá phạt trực tiếp 3
-
73% TL kiểm soát bóng(HT) 27%
-
589 Chuyền bóng 200
-
84% TL chuyền bóng tnành công 60%
-
4 Việt vị 3
-
0 Đánh đầu 1
-
2 Số lần cứu thua 7
-
5 Tắc bóng 12
-
5 Số lần thay người 5
-
4 Cú rê bóng 6
-
27 Quả ném biên 19
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
6 Tắc bóng thành công 13
-
8 Cắt bóng 6
-
8 Tạt bóng thành công 3
-
0 Kiến tạo 3
-
33 Chuyển dài 17
-
Thẻ vàng đầu tiên *
-
Thẻ vàng cuối cùng *
-
Thay người đầu tiên *
-
Thay người cuối cùng *
-
1 Phạt góc 2
-
5 Dứt điểm 4
-
3 Sút trúng mục tiêu 3
-
55 Tấn công 41
-
13 Tấn công nguy hiểm 17
-
73% TL kiểm soát bóng 27%
-
1 Phạm lỗi 8
-
0 Thẻ vàng 1
-
1 Sút ngoài cầu môn 1
-
1 Cản bóng 0
-
8 Đá phạt trực tiếp 1
-
312 Chuyền bóng 106
-
85% TL chuyền bóng tnành công 59%
-
2 Việt vị 0
-
0 Đánh đầu 1
-
1 Số lần cứu thua 3
-
3 Tắc bóng 3
-
2 Cú rê bóng 4
-
10 Quả ném biên 13
-
5 Cắt bóng 5
-
1 Tạt bóng thành công 2
-
17 Chuyển dài 8
-
7 Phạt góc 3
-
14 Dứt điểm 5
-
4 Sút trúng mục tiêu 2
-
55 Tấn công 30
-
46 Tấn công nguy hiểm 18
-
75% TL kiểm soát bóng 25%
-
2 Phạm lỗi 7
-
5 Sút ngoài cầu môn 2
-
5 Cản bóng 1
-
7 Đá phạt trực tiếp 2
-
277 Chuyền bóng 94
-
83% TL chuyền bóng tnành công 60%
-
2 Việt vị 3
-
1 Số lần cứu thua 4
-
2 Tắc bóng 9
-
2 Cú rê bóng 2
-
17 Quả ném biên 6
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
3 Cắt bóng 1
-
7 Tạt bóng thành công 1
-
16 Chuyển dài 9
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 3
90+2'
Takeuchi R.
Yamane T.
90+2'
Leonardo Andriel dos Santos
Kimura T.
89'
Kimura T.
Sueyoshi R.
85'
Abe K.
Shirai K.
79'
Sueyoshi R.
Esaka A.
Komatsu R.
Ideguchi Y.
72'
Kento Hamasaki
Hirose R.
67'
46'
Lucao
Werik Popo
Caetano
Goke Y.
46'
Diego
Yamakawa T.
46'
Sasaki D.
Nagato K.
46'
HT0 - 2
44'
Werik Popo
43'
Esaka A.
Shirai K.
28'
Suzuki Y.
Esaka A.

3-4-2-1
-
6.571Gonda S. -
5.624Sakai G.
6.4
4Yamakawa T.
6.13Thuler -
6.6
5Goke Y.
6.7
7Ideguchi Y.
7.125Kuwasaki Y.
6.9
41Nagato K. -
7.011Muto Y.
6.7
23Hirose R. -
7.210Osako Y.
-
6.7
98Werik Popo -
8.1

8Esaka A.
7.0
27Kimura T. -
6.8
88Yamane T.
6.35Ogura K.
6.841Miyamoto E.
7.0
51Shirai K. -
8.1
43Suzuki Y.
7.448Tatsuta Y.
6.86Omori H. -
7.852Taro Hamada

3-4-2-1
Cầu thủ thay thế
16
Caetano

7.1
15
Diego

6.4
13
Sasaki D.

7.1
28
Kento Hamasaki

7.0
29
Komatsu R.

6.3
1
Maekawa D.
2
Iino N.
44
Hidaka M.
19
Mitsuta M.

7.0
Lucao
99


7.0
Sueyoshi R.
17

6.7
Abe K.
4
Takeuchi R.
7
Leonardo Andriel dos Santos
9
Moser L.
1
Nishikawa J.
66
Browne N. K.
45
Matsumoto M.
28
Chấn thương và án treo giò
-
6Takahiro Ogihara
-
31Takuya Iwanami
-
35Niina Tominaga
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
6%
15%
14%
6%
14%
21%
14%
6%
20%
21%
29%
30%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
10%
8%
13%
15%
15%
15%
18%
8%
18%
19%
23%
32%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.7 Ghi bàn 1.2
-
1.6 Thủng lưới 1.7
-
12.7 Bị sút trúng mục tiêu 11.9
-
4.1 Phạt góc 4.8
-
1.8 Thẻ vàng 1.2
-
9.6 Phạm lỗi 13.2
-
54.5% TL kiểm soát bóng 40.3%



