Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 76' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 61' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 18' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
13 Phạt góc 5
-
2 Phạt góc nửa trận 2
-
20 Dứt điểm 9
-
8 Sút trúng mục tiêu 4
-
135 Tấn công 131
-
79 Tấn công nguy hiểm 49
-
54% TL kiểm soát bóng 46%
-
1 Thẻ vàng 2
-
12 Sút ngoài cầu môn 5
-
48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
-
2 Phạt góc 2
-
8 Dứt điểm 5
-
1 Sút trúng mục tiêu 2
-
64 Tấn công 80
-
28 Tấn công nguy hiểm 29
-
48% TL kiểm soát bóng 52%
-
7 Sút ngoài cầu môn 3
-
11 Phạt góc 3
-
12 Dứt điểm 4
-
7 Sút trúng mục tiêu 2
-
71 Tấn công 51
-
51 Tấn công nguy hiểm 20
-
60% TL kiểm soát bóng 40%
-
1 Thẻ vàng 2
-
5 Sút ngoài cầu môn 2
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 2
90+6'
Chiteishvili R.
Zurab Tchavtchanidze
Saba Zoidze
87'
Tsintsadze M.
75'
67'
Mandricenco D.
Kirkitadze T.
49'
Luka Kapianidze
HT0 - 1
19'
Mandricenco D.
Tsulukidze L.
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
8%
25%
13%
9%
18%
18%
24%
9%
8%
12%
27%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
15%
10%
17%
7%
13%
15%
7%
17%
13%
23%
29%
26%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.9 Ghi bàn 1.0
-
1.4 Thủng lưới 1.7
-
10.5 Bị sút trúng mục tiêu 9.7
-
3.8 Phạt góc 4.6
-
1.7 Thẻ vàng 2.1
-
46.9% TL kiểm soát bóng 53.1%



