Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 73' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 40' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 65' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 72' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 2-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 77' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 66' | 2-1 | - - - | - - - | ||||
| 74' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 6
-
1 Phạt góc nửa trận 3
-
13 Dứt điểm 19
-
5 Sút trúng mục tiêu 5
-
96 Tấn công 115
-
53 Tấn công nguy hiểm 77
-
42% TL kiểm soát bóng 58%
-
11 Phạm lỗi 7
-
3 Thẻ vàng 0
-
1 Thẻ đỏ 0
-
8 Sút ngoài cầu môn 14
-
0 Đá phạt trực tiếp 7
-
37% TL kiểm soát bóng(HT) 63%
-
310 Chuyền bóng 260
-
72% TL chuyền bóng tnành công 67%
-
3 Việt vị 1
-
3 Số lần cứu thua 3
-
2 Tắc bóng 3
-
10 Cú rê bóng 14
-
35 Quả ném biên 29
-
1 Sút trúng cột dọc 2
-
16 Cắt bóng 13
-
8 Tạt bóng thành công 8
-
25 Chuyển dài 27
-
8 Dứt điểm 9
-
3 Sút trúng mục tiêu 2
-
44 Tấn công 63
-
19 Tấn công nguy hiểm 40
-
37% TL kiểm soát bóng 63%
-
1 Thẻ vàng 0
-
5 Sút ngoài cầu môn 7
-
5 Dứt điểm 10
-
2 Sút trúng mục tiêu 3
-
52 Tấn công 52
-
34 Tấn công nguy hiểm 37
-
47% TL kiểm soát bóng 53%
-
2 Thẻ vàng 0
-
1 Thẻ đỏ 0
-
3 Sút ngoài cầu môn 7
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT2 - 3
Thalisson Charles
Tsubasa Terayama
89'
86'
Takusari Y.
Rintaro Yamauchi
83'
Takano R.
Ko Watahiki
83'
Kanbe K.
Sugimoto R.
Nakamura R.
Yoshio K.
81'
Kawai A.
Hiroya Nodake
81'
79'
Rintaro Yamauchi
Yanagimachi K.
76'
71'
Maeda T.
Nakayama R.
67'
Sugimoto R.
Akito Tanahashi
Disaro A. S.
Yokoyama R.
62'
Hiraga S.
Tanaka W.
62'
Yanagimachi K.
55'
HT2 - 1
Sakamoto K.
45+2'
44'
Akito Tanahashi
Kai Sasaki
Takahashi J.
42'
Takahashi J.
Tsubasa Terayama
5'

4-4-2
-
6.245Shibuya T. -
6.219Okamoto K.
6.84Nishimura K.
6.6
49Sakamoto K.
6.2
13Hiroya Nodake -
6.7
18Yokoyama R.
7.0
17Tsubasa Terayama
6.8
20Yoshio K.
5.6
14Yanagimachi K. -
6.8
21Tanaka W.
8.92
9Takahashi J.
-
7.1
9Kai Sasaki -
7.5
24Sugimoto R.
8.3
7Akito Tanahashi
7.2
10Nakayama R. -
6.717Takeuchi T.
7.04Shimakawa T. -
6.6
2Ko Watahiki
6.413Tokida M.
7.1
37Rintaro Yamauchi
6.819Sora Okita -
6.81Miura M.

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
24
Hiraga S.

6.5
11
Disaro A. S.

6.4
15
Kawai A.

6.7
7
Nakamura R.

6.7
88
Thalisson Charles

6.5
1
Heward-Belle T.
6
Yamada T.
22
Shirowa H.
23
Shido Tanaka

7.4
Maeda T.
15

6.6
Takano R.
16

6.3
Kanbe K.
8

6.3
Takusari Y.
23
Sugimoto D.
22
Miki K.
18
Tokunaga Y.
6
Yuto Kawabata
20
Ando T.
14
Chấn thương và án treo giò
-
6Takumi Yamada
-
3Yuta Kumamoto
-
10Ryoma Kida
-
18Rui Yokoyama
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
23%
14%
11%
19%
19%
19%
14%
16%
11%
9%
19%
19%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
10%
10%
15%
12%
10%
14%
17%
21%
15%
14%
30%
25%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.9 Ghi bàn 1.3
-
1.2 Thủng lưới 1.6
-
12.6 Bị sút trúng mục tiêu 12.8
-
3.4 Phạt góc 6.4
-
1.5 Thẻ vàng 2.0
-
14.0 Phạm lỗi 12.8
-
47.7% TL kiểm soát bóng 45.1%



