Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 52' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 7
-
2 Phạt góc nửa trận 4
-
8 Dứt điểm 11
-
4 Sút trúng mục tiêu 4
-
89 Tấn công 100
-
58 Tấn công nguy hiểm 81
-
44% TL kiểm soát bóng 56%
-
1 Thẻ vàng 2
-
4 Sút ngoài cầu môn 7
-
46% TL kiểm soát bóng(HT) 54%
-
2 Phạt góc 4
-
4 Dứt điểm 6
-
3 Sút trúng mục tiêu 2
-
36 Tấn công 46
-
24 Tấn công nguy hiểm 38
-
46% TL kiểm soát bóng 54%
-
1 Thẻ vàng 0
-
1 Sút ngoài cầu môn 4
-
2 Phạt góc 3
-
4 Dứt điểm 5
-
1 Sút trúng mục tiêu 2
-
53 Tấn công 54
-
34 Tấn công nguy hiểm 43
-
42% TL kiểm soát bóng 58%
-
0 Thẻ vàng 2
-
3 Sút ngoài cầu môn 3
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
Phạt đền4 - 5
4-5
Hiroto Yukie
4-4
4-4
Hiroto Iwabuchi
Shogo Onishi
4-3
3-3
Igarashi S.
Kohei Takahashi
3-2
2-2
Umeki T.
Ryuji Sawakami
2-2
1-2
Takeda H.
Shoma Otoizumi
1-1
1-1
Sugata M.
Takao R.
1-0
AT1 - 1
Không có sự kiện
FT1 - 1
87'
Umeki T.
Sagara R.
87'
Matsui R.
Kurisawa R.
Daisuke Inazumi
85'
Takao R.
Aoi Sato
77'
72'
Hiroto Iwabuchi
70'
Hiroto Iwabuchi
Araki S.
70'
Matsui R.
Nakada Y.
Inami Y.
Nagata K.
70'
Kohei Takahashi
Takayoshi S.
70'
53'
Sagara R.
Igarashi S.
46'
Ishii H.
Sugiyama Y.
HT1 - 0
Tsubasa Tanaka
34'
30'
Igarashi S.
Takada R.
Ryuji Sawakami
Shoma Otoizumi
18'

3-1-4-2
-
7.013Shogo Onishi -
6.211Hiroto Yukie
6.62Hiramatsu W.
5.83Sawada Y. -
6.7
34Takayoshi S. -
6.8
8Shoma Otoizumi
6.0
28Tsubasa Tanaka
6.7
80Nagata K.
7.0
5Daisuke Inazumi -
7.3
10Ryuji Sawakami
6.9
7Aoi Sato
-
6.8
20Nakada Y.
6.3
7Araki S. -
6.9
37Sugiyama Y.
7.9
14Sagara R.
7.08Takeda H.
6.4
22Takada R. -
7.410Kamada H. -
6.619Mateus Moraes
6.95Sugata M.
6.944Inoue S. -
6.833Hayashi A.

3-1-4-2
Cầu thủ thay thế
26
Kohei Takahashi

6.6
30
Inami Y.

6.6
9
Takao R.

6.6
24
Kurisawa R.

6.3
25
Yusuke Taniguchi
4
Shinnosuke Suzuki
22
Kotaro Honda
16
Mizuki Kaburaki
99
Nakano S.


6.8
Igarashi S.
2

7.0
Ishii H.
42


6.2
Matsui R.
6


6.7
Hiroto Iwabuchi
27

6.7
Umeki T.
18
Hotta D.
1
Okuyama M.
3
Sota Minami
15
Sota Yokoyama
26
Chấn thương và án treo giò
-
26Kohei Takahashi
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
21%
9%
3%
9%
24%
16%
9%
16%
15%
16%
27%
31%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
29%
12%
0%
30%
14%
21%
14%
9%
18%
0%
22%
27%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.1 Ghi bàn 2.1
-
1.4 Thủng lưới 0.8
-
8.1 Bị sút trúng mục tiêu 7.2
-
4.7 Phạt góc 6.1
-
1.1 Thẻ vàng 1.5
-
11.8 Phạm lỗi 7.3
-
48.0% TL kiểm soát bóng 51.0%



