Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 81' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 41' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 15' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 20' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 84' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 16' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 19' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 5
-
2 Phạt góc nửa trận 3
-
8 Dứt điểm 16
-
3 Sút trúng mục tiêu 7
-
91 Tấn công 79
-
25 Tấn công nguy hiểm 28
-
49% TL kiểm soát bóng 51%
-
2 Thẻ vàng 0
-
5 Sút ngoài cầu môn 9
-
53% TL kiểm soát bóng(HT) 47%
-
2 Phạt góc 3
-
4 Dứt điểm 10
-
2 Sút trúng mục tiêu 4
-
45 Tấn công 40
-
11 Tấn công nguy hiểm 16
-
53% TL kiểm soát bóng 47%
-
1 Thẻ vàng 0
-
2 Sút ngoài cầu môn 6
-
2 Phạt góc 2
-
4 Dứt điểm 6
-
1 Sút trúng mục tiêu 3
-
46 Tấn công 39
-
14 Tấn công nguy hiểm 12
-
45% TL kiểm soát bóng 55%
-
1 Thẻ vàng 0
-
3 Sút ngoài cầu môn 3
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT0 - 3
86'
Mikado Y.
Fukagawa D.
85'
Kakeru Aoto
Takumi Hama
Yuki Morikawa
75'
72'
Kakeru Aoto
Masaki Shintani
72'
Kanehara A.
Tanaka T.
Gi-san Lee
Tao K.
70'
Sago S.
Makiyama K.
70'
Ryoma Sano
Maekawa T.
46'
Ishikura J.
Shuya Takashima
46'
Hauru Asada
Mori Y.
46'
HT0 - 2
21'
Fukagawa D.
Fukumiya K.
17'
Masaki Shintani
Tanaka T.
Tao K.
10'

3-4-2-1
-
6.323Chris Takahashi -
6.644Hayashida K.
6.3
40Shuya Takashima
6.2
29Tao K. -
6.5
17Makiyama K.
6.56Shin Miyazaki
6.566Woo S.
6.2
60Yuki Morikawa -
6.6
13Maekawa T.
6.0
8Mori Y. -
6.277Yuhi Murakami
-
7.5
9Masaki Shintani -
6.9
73Tanaka T.
6.710Sasaki T. -
6.933Hayate Cho
7.68Takano Y.
7.8
5Fukagawa D.
7.1
88Takumi Hama -
7.022Ryuta Fujimori
7.34Daichi Kobayashi
7.7
3Fukumiya K. -
6.999Yudai Murata

3-4-2-1
Cầu thủ thay thế
14
Ishikura J.

6.6
86
Hauru Asada

6.4
11
Ryoma Sano

6.5
20
Gi-san Lee

6.8
35
Sago S.

6.4
1
Imamura Y.
30
Hideki Oka
39
Rui Harano
27
Yutaro Yanagi

6.5
Kanehara A.
7


7.6
Kakeru Aoto
18
Mikado Y.
76
Inose K.
17
Daichi Matsumoto
23
Yutaro Kato
30
Kazutaka Asano
26
Chấn thương và án treo giò
-
33Shohei KawakamiHibiki Okazawa24
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
22%
9%
12%
18%
9%
18%
16%
9%
12%
15%
25%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
1%
11%
17%
14%
15%
21%
14%
11%
24%
14%
26%
26%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.7 Ghi bàn 0.8
-
1.7 Thủng lưới 1.1
-
10.8 Bị sút trúng mục tiêu 10.5
-
3.8 Phạt góc 4.4
-
1.5 Thẻ vàng 1.1
-
9.0 Phạm lỗi 11.0
-
46.2% TL kiểm soát bóng 50.2%



