Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 30' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 03' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 94' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 31' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
3 Phạt góc 12
-
1 Phạt góc nửa trận 7
-
5 Dứt điểm 19
-
2 Sút trúng mục tiêu 10
-
42 Tấn công 52
-
21 Tấn công nguy hiểm 36
-
45% TL kiểm soát bóng 55%
-
10 Phạm lỗi 11
-
0 Thẻ vàng 1
-
3 Sút ngoài cầu môn 9
-
1 Đá phạt trực tiếp 3
-
45% TL kiểm soát bóng(HT) 55%
-
303 Chuyền bóng 239
-
73% TL chuyền bóng tnành công 63%
-
1 Việt vị 1
-
5 Số lần cứu thua 1
-
6 Tắc bóng 1
-
10 Cú rê bóng 21
-
20 Quả ném biên 49
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
15 Cắt bóng 5
-
2 Tạt bóng thành công 8
-
13 Chuyển dài 14
-
4 Dứt điểm 10
-
1 Sút trúng mục tiêu 5
-
19 Tấn công 23
-
11 Tấn công nguy hiểm 17
-
45% TL kiểm soát bóng 55%
-
3 Sút ngoài cầu môn 5
-
1 Dứt điểm 9
-
1 Sút trúng mục tiêu 5
-
23 Tấn công 29
-
10 Tấn công nguy hiểm 19
-
45% TL kiểm soát bóng 55%
-
0 Thẻ vàng 1
-
0 Sút ngoài cầu môn 4
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
Phạt đền2 - 4
2-4
Yoshitaka Aoki
Ishiura T.
2-3
2-3
Koju Yoshio
Jennings C.
2-2
2-2
Kawamura K.
Kazuki Sota
2-1
1-1
Take S.
Takagi D.
1-0
AT1 - 1
Không có sự kiện
FT1 - 1
86'
Keigo Nakayama
Arita R.
Takagi D.
Hayato Asakawa
83'
Jennings C.
Ihara A.
83'
81'
Take S.
Naoya Mishina
81'
Masayoshi Endo
Mikuto Fukuda
75'
Yoshitaka Aoki
66'
Kawamura K.
Rei Yonezawa
Kazuki Sota
Junya Suzuki
65'
Kamiya K.
Koyo Shigema
65'
HT1 - 1
45+2'
Koju Yoshio
Fujimura K.
32'
Arita R.
Mikuto Fukuda
Hayato Asakawa
Ishiura T.
6'

3-4-2-1
-
8.021Riku Umeda -
6.5
14Junya Suzuki
7.33Kikuchi S.
6.727Yuma Funabashi -
6.515Araki R.
7.18Horiuchi H.
6.7
6Koyo Shigema
6.017Yuma Kato -
7.1
39Ihara A.
7.2
11Ishiura T. -
7.1
9Hayato Asakawa
-
6.7
36Rei Yonezawa
7.9
9Arita R. -
7.8
11Mikuto Fukuda
6.9
8Fujimura K.
6.432Umeki Kaito
7.0
41Naoya Mishina -
6.623Rinshiro Kojima
6.64Kenta Hiroya
6.716Muramatsu K.
6.1
44Yoshitaka Aoki -
6.473Takumi Kumakura

4-4-2
Cầu thủ thay thế
22
Kamiya K.

6.7
23
Kazuki Sota

6.6
26
Jennings C.

6.5
89
Takagi D.

6.5
50
Kawashima K.
35
Chiba K.
7
Motegi S.
19
Sato M.

7.3
Koju Yoshio
14

6.8
Kawamura K.
18

6.3
Masayoshi Endo
20

6.9
Take S.
10

6.6
Keigo Nakayama
55
Fujishima E.
1
Egawa G.
35
Tetsuma Toyama
39
Chấn thương và án treo giò
-
4Hiroki Fujiharu
-
46Ren Ikeda
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
13%
16%
13%
11%
19%
11%
22%
16%
13%
16%
16%
26%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
10%
28%
12%
8%
16%
17%
17%
8%
19%
22%
23%
14%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.5 Ghi bàn 0.9
-
1.3 Thủng lưới 0.6
-
11.7 Bị sút trúng mục tiêu 5.8
-
4.3 Phạt góc 7.3
-
1.0 Thẻ vàng 0.9
-
8.0 Phạm lỗi 10.7
-
49.3% TL kiểm soát bóng 50.8%



