Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 14' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 11' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 17' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
2 Phạt góc 8
-
0 Phạt góc nửa trận 1
-
6 Dứt điểm 18
-
3 Sút trúng mục tiêu 8
-
83 Tấn công 103
-
39 Tấn công nguy hiểm 70
-
36% TL kiểm soát bóng 64%
-
10 Phạm lỗi 17
-
4 Thẻ vàng 2
-
1 Sút ngoài cầu môn 5
-
2 Cản bóng 5
-
17 Đá phạt trực tiếp 10
-
39% TL kiểm soát bóng(HT) 61%
-
325 Chuyền bóng 464
-
76% TL chuyền bóng tnành công 80%
-
7 Số lần cứu thua 2
-
18 Tắc bóng 12
-
8 Quả ném biên 23
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
12 Cắt bóng 11
-
3 Tạt bóng thành công 11
-
28 Chuyển dài 33
-
0 Phạt góc 1
-
5 Dứt điểm 10
-
2 Sút trúng mục tiêu 4
-
38 Tấn công 41
-
17 Tấn công nguy hiểm 20
-
39% TL kiểm soát bóng 61%
-
5 Phạm lỗi 5
-
1 Thẻ vàng 1
-
1 Sút ngoài cầu môn 4
-
2 Cản bóng 2
-
5 Đá phạt trực tiếp 5
-
204 Chuyền bóng 254
-
81% TL chuyền bóng tnành công 82%
-
4 Số lần cứu thua 1
-
12 Tắc bóng 9
-
3 Quả ném biên 11
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
8 Cắt bóng 6
-
3 Tạt bóng thành công 6
-
17 Chuyển dài 17
-
2 Phạt góc 7
-
1 Dứt điểm 8
-
1 Sút trúng mục tiêu 4
-
45 Tấn công 62
-
22 Tấn công nguy hiểm 50
-
33% TL kiểm soát bóng 67%
-
5 Phạm lỗi 12
-
3 Thẻ vàng 1
-
0 Sút ngoài cầu môn 1
-
0 Cản bóng 3
-
12 Đá phạt trực tiếp 5
-
121 Chuyền bóng 210
-
68% TL chuyền bóng tnành công 77%
-
3 Số lần cứu thua 1
-
6 Tắc bóng 3
-
5 Quả ném biên 12
-
4 Cắt bóng 5
-
0 Tạt bóng thành công 5
-
11 Chuyển dài 16
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 1
90+2'
Valmiers D.
Samoilovs B.
82'
Valmiers D.
Reingolcs R.
Sylla I.
80'
Bombans G.
Pathe N.
79'
Nikita Barkovskis
76'
73'
Baumanis R.
Shibata S.
Ralfs Sitjakovs
73'
Skadmanis K.
Glaudans A.
72'
Sylla I.
Facu
72'
65'
Melkis R.
Derkach M.
65'
Leoni
Deruzinskis R.
Nikita Barkovskis
Grikovs A.
64'
54'
Reingolcs R.
HT1 - 0
35'
Shibata S.
Bamba
29'
Glaudans A.
LIzunovs V.
18'

4-4-2
-
90Davis Viljams Veisbuks -
21Tihonovics M.
25Oss M.
5Jegors Cirulis
19Grikovs A. -
9Bamba
24Ralfs Sitjakovs
14Facu

7Glaudans A. -
27Pathe N.
10LIzunovs V.
-
19Ede J.
27Deruzinskis R. -
4Kaspars Anmanis

7Shibata S.
10Samoilovs B. -
17Derkach M.
46Enyou A.
25Joksts H.
88Martins Stals

8Reingolcs R. -
97Ivans Baturins

5-3-2
Cầu thủ thay thế
23

Nikita Barkovskis

4
Berzins L.
17
Bombans G.
31
Petrovics T.
16
Romanovs K.
22
Skadmanis K.
26

Sylla I.

18
Mikus Vasilevskis
Baumanis R.
22
Kristaps Klavins
16
Leoni
11
Melkis R.
28
Minajevs K.
35
Putrāns D.
14
Marcis Susts
30
Toba J.
5

Valmiers D.
21
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
15%
10%
15%
8%
12%
30%
15%
13%
10%
8%
32%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
7%
18%
12%
20%
24%
11%
12%
15%
18%
11%
20%
22%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.0 Ghi bàn 2.2
-
1.4 Thủng lưới 1.5
-
14.0 Bị sút trúng mục tiêu 14.1
-
3.9 Phạt góc 3.3
-
2.0 Thẻ vàng 2.3
-
13.8 Phạm lỗi 15.0
-
41.8% TL kiểm soát bóng 43.1%



