Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 53' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 98' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 98' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 54' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 98' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 98' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 98' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 56' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 96' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 55' | 1-0 | - - - | - - - | ||||
| 95' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 97' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
* Cú phát bóng
-
4 Phạt góc 2
-
1 Phạt góc nửa trận 0
-
10 Dứt điểm 13
-
2 Sút trúng mục tiêu 6
-
65 Tấn công 103
-
28 Tấn công nguy hiểm 44
-
46% TL kiểm soát bóng 54%
-
21 Phạm lỗi 16
-
3 Thẻ vàng 5
-
0 Thẻ đỏ 1
-
5 Sút ngoài cầu môn 6
-
3 Cản bóng 1
-
17 Đá phạt trực tiếp 19
-
48% TL kiểm soát bóng(HT) 52%
-
356 Chuyền bóng 410
-
81% TL chuyền bóng tnành công 85%
-
1 Việt vị 4
-
1 Đánh đầu 1
-
4 Số lần cứu thua 1
-
5 Tắc bóng 4
-
4 Số lần thay người 3
-
6 Cú rê bóng 5
-
24 Quả ném biên 29
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
17 Tắc bóng thành công 5
-
6 Cắt bóng 9
-
4 Tạt bóng thành công 4
-
0 Kiến tạo 1
-
26 Chuyển dài 22
-
Thẻ vàng đầu tiên *
-
Thẻ vàng cuối cùng *
-
* Thay người đầu tiên
-
Thay người cuối cùng *
-
1 Phạt góc 0
-
4 Dứt điểm 4
-
1 Sút trúng mục tiêu 2
-
25 Tấn công 50
-
6 Tấn công nguy hiểm 23
-
48% TL kiểm soát bóng 52%
-
10 Phạm lỗi 6
-
2 Thẻ vàng 2
-
3 Sút ngoài cầu môn 2
-
6 Đá phạt trực tiếp 9
-
199 Chuyền bóng 217
-
87% TL chuyền bóng tnành công 88%
-
0 Việt vị 1
-
1 Đánh đầu 0
-
2 Số lần cứu thua 0
-
2 Tắc bóng 1
-
2 Cú rê bóng 3
-
6 Quả ném biên 18
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
4 Cắt bóng 4
-
2 Tạt bóng thành công 1
-
14 Chuyển dài 6
-
3 Phạt góc 2
-
6 Dứt điểm 9
-
1 Sút trúng mục tiêu 4
-
40 Tấn công 53
-
22 Tấn công nguy hiểm 21
-
45% TL kiểm soát bóng 55%
-
11 Phạm lỗi 10
-
1 Thẻ vàng 3
-
0 Thẻ đỏ 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 4
-
3 Cản bóng 1
-
11 Đá phạt trực tiếp 10
-
157 Chuyền bóng 193
-
74% TL chuyền bóng tnành công 82%
-
1 Việt vị 3
-
0 Đánh đầu 1
-
2 Số lần cứu thua 1
-
3 Tắc bóng 3
-
4 Cú rê bóng 2
-
18 Quả ném biên 11
-
2 Cắt bóng 5
-
2 Tạt bóng thành công 3
-
12 Chuyển dài 16
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 2
90+13'
Gao Di
90+9'
N''Doumbou A.
Tolic M.
90+8'
Gao Di
90+7'
Gao Di
Mitrita A.
90+1'
Gao Di
Tao Qianglong
76'
Fang Hao
Wang Y.
Yi Teng
Shi Ke
74'
Tang Miao
Huang Zichang
74'
Huang Zichang
70'
Yang Zihao
Zhang Chenliang
63'
59'
Zhang Jiaqi
58'
Tolic M.
54'
Wang Y.
Penalty awarded
HT1 - 0
45+7'
Mitrita A.
Burca A.
45+6'
45+4'
Tao Qianglong
Goal awarded
Caio Vinicius
Ye Chugui
37'
Ionita II A.
34'
18'
Tong Lei
12'
Tolic M.
Cleber
Taty Maritu O.
6'

4-2-3-1
-
7.023Wang Zhifeng -
6.1
26Zhang Chenliang
6.9
5Shi Ke
5.8
33Burca A.
7.0
19Huang Zichang -
6.9
7Ye Chugui
7.38Xu Xin -
6.8
10Ionita II A.
6.730Yongyong Hou
7.0
11Taty Maritu O. -
7.1
9Cleber
-
7.1
7Tao Qianglong -
7.0

10Tolic M.
6.9
28Mitrita A.
6.3
11Wang Y. -
7.24Park Jin-Sub
6.6
29Zhang Jiaqi -
6.326Sun Guowen
6.65Liu H.
6.838Zhang A.
6.4
16Tong Lei -
6.61Dong Chunyu

4-2-3-1
Cầu thủ thay thế
34
Caio Vinicius

6.4
21
Yang Zihao

6.4
20
Tang Miao

6.7
18
Yi Teng

6.5
1
Bao Y.
14
Wang Xinghao
32
Chen Y.
27
Han Zilong
6
Zhao Yuhao
15
Zhang Y.
36
Fei Ernanduo
39
Abdusalam B.

6.5
Fang Hao
18

6.2
N''Doumbou A.
8




7.2
Gao Di
9
Zhao B.
33
Wang Y.
3
Junchi Xu
25
Shiqin W.
17
Possignolo L.
36
Wu W.
14
Abdusalam A.
19
Bao Shengxin
6
Wang Pengbo
34
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
14%
5%
14%
7%
28%
25%
10%
14%
12%
16%
19%
32%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
6%
9%
10%
12%
16%
24%
22%
16%
16%
20%
27%
16%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
2.0 Ghi bàn 1.1
-
1.9 Thủng lưới 1.5
-
13.9 Bị sút trúng mục tiêu 12.3
-
4.6 Phạt góc 6.6
-
2.2 Thẻ vàng 2.6
-
11.7 Phạm lỗi 15.0
-
50.3% TL kiểm soát bóng 57.7%



