Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 83' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 42' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 80' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 07' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 05' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 93' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 60' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 0-2 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
Cú phát bóng *
-
4 Phạt góc 4
-
2 Phạt góc nửa trận 2
-
13 Dứt điểm 12
-
3 Sút trúng mục tiêu 8
-
100 Tấn công 106
-
45 Tấn công nguy hiểm 41
-
48% TL kiểm soát bóng 52%
-
13 Phạm lỗi 9
-
0 Thẻ vàng 1
-
7 Sút ngoài cầu môn 4
-
3 Cản bóng 0
-
9 Đá phạt trực tiếp 13
-
41% TL kiểm soát bóng(HT) 59%
-
366 Chuyền bóng 416
-
79% TL chuyền bóng tnành công 80%
-
7 Việt vị 2
-
5 Số lần cứu thua 2
-
9 Tắc bóng 6
-
4 Số lần thay người 5
-
5 Cú rê bóng 14
-
22 Quả ném biên 29
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
8 Tắc bóng thành công 12
-
19 Cắt bóng 5
-
7 Tạt bóng thành công 3
-
0 Kiến tạo 2
-
27 Chuyển dài 35
-
Thẻ vàng đầu tiên *
-
Thẻ vàng cuối cùng *
-
* Thay người đầu tiên
-
* Thay người cuối cùng
-
2 Phạt góc 2
-
3 Dứt điểm 6
-
1 Sút trúng mục tiêu 3
-
46 Tấn công 61
-
16 Tấn công nguy hiểm 23
-
41% TL kiểm soát bóng 59%
-
6 Phạm lỗi 4
-
1 Sút ngoài cầu môn 3
-
1 Cản bóng 0
-
4 Đá phạt trực tiếp 6
-
160 Chuyền bóng 241
-
71% TL chuyền bóng tnành công 80%
-
4 Việt vị 1
-
2 Số lần cứu thua 1
-
3 Tắc bóng 3
-
3 Cú rê bóng 9
-
12 Quả ném biên 15
-
0 Sút trúng cột dọc 1
-
13 Cắt bóng 5
-
3 Tạt bóng thành công 1
-
13 Chuyển dài 13
-
2 Phạt góc 2
-
10 Dứt điểm 6
-
2 Sút trúng mục tiêu 5
-
54 Tấn công 45
-
29 Tấn công nguy hiểm 18
-
55% TL kiểm soát bóng 45%
-
7 Phạm lỗi 5
-
0 Thẻ vàng 1
-
6 Sút ngoài cầu môn 1
-
2 Cản bóng 0
-
5 Đá phạt trực tiếp 7
-
206 Chuyền bóng 175
-
85% TL chuyền bóng tnành công 81%
-
3 Việt vị 1
-
3 Số lần cứu thua 1
-
6 Tắc bóng 3
-
2 Cú rê bóng 5
-
10 Quả ném biên 14
-
9 Cắt bóng 3
-
4 Tạt bóng thành công 2
-
14 Chuyển dài 22
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 2
90+4'
Chen Y.
Mbenza G.
90+1'
Zang Yifeng
Ange Samuel
90'
87'
Yi Teng
Xu Xin
87'
Abdusalam B.
Ionita II A.
83'
Han Zilong
Taty Maritu O.
83'
Chen Y.
Huang Zichang
78'
Zhao Yuhao
Yongyong Hou
De ao Tian
Li Tixiang
67'
Mbenza G.
Haoran Li
61'
61'
Taty Maritu O.
Cleber
Gao Jiarun
Pan Ximing
46'
HT0 - 1
7'
Huang Zichang
Xu Xin

3-4-3
-
6.529Zhang Y. -
6.2
3Pan Ximing
6.426Yuan Mincheng
6.16Vagic P. -
6.711Chen Binbin
6.4
18Li Tixiang
7.18Yan Dinghao
6.8
35Haoran Li -
6.710Kunimoto T.
6.0
7Ange Samuel
8.147Jeffinho
-
7.4
11Taty Maritu O.
7.0
9Cleber
6.9
10Ionita II A. -
7.5
30Yongyong Hou
6.9
8Xu Xin
6.234Caio Vinicius -
6.521Yang Zihao
7.033Burca A.
7.55Shi Ke
8.5
19Huang Zichang -
6.823Wang Zhifeng

4-3-3
Cầu thủ thay thế
27
Gao Jiarun

6.9
9

Mbenza G.


7.1
36
De ao Tian

6.5
14
Zang Yifeng
21
Han Rongze
30
Pang S.
28
Dong X.
37
Jiacheng Zheng
34
Zhang Hongfu
4
Tian Ziyi
33
Tian Y.
17
Tian Y.

6.3
Zhao Yuhao
6


6.4
Chen Y.
32

6.2
Han Zilong
27

6.1
Yi Teng
18

6.5
Abdusalam B.
39
Wang Xinghao
14
Bao Y.
1
Zhang Xiangshuo
16
Sun X.
17
Zhang Y.
15
Fei Ernanduo
36
Rong J.
28
Chấn thương và án treo giò
-
5Li Peng
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
10%
16%
10%
14%
12%
29%
23%
9%
12%
12%
29%
18%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
18%
6%
24%
10%
12%
16%
9%
21%
15%
16%
21%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.7 Ghi bàn 2.1
-
1.6 Thủng lưới 1.9
-
13.4 Bị sút trúng mục tiêu 13.8
-
4.4 Phạt góc 4.5
-
2.4 Thẻ vàng 2.3
-
12.7 Phạm lỗi 12.6
-
53.8% TL kiểm soát bóng 49.9%



