Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 43' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 86' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 44' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 58' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| HT | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 88' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 45' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 59' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
4 Phạt góc 5
-
2 Phạt góc nửa trận 3
-
14 Dứt điểm 11
-
4 Sút trúng mục tiêu 5
-
150 Tấn công 98
-
89 Tấn công nguy hiểm 57
-
58% TL kiểm soát bóng 42%
-
8 Phạm lỗi 15
-
0 Thẻ vàng 3
-
7 Sút ngoài cầu môn 4
-
3 Cản bóng 2
-
15 Đá phạt trực tiếp 8
-
50% TL kiểm soát bóng(HT) 50%
-
454 Chuyền bóng 321
-
86% TL chuyền bóng tnành công 75%
-
1 Việt vị 3
-
1 Đánh đầu 0
-
3 Số lần cứu thua 3
-
9 Tắc bóng 12
-
11 Cú rê bóng 6
-
18 Quả ném biên 18
-
2 Sút trúng cột dọc 0
-
9 Tắc bóng thành công 12
-
11 Cắt bóng 7
-
8 Tạt bóng thành công 5
-
9 Chuyển dài 20
-
2 Phạt góc 3
-
6 Dứt điểm 3
-
2 Sút trúng mục tiêu 1
-
52 Tấn công 50
-
25 Tấn công nguy hiểm 29
-
50% TL kiểm soát bóng 50%
-
4 Phạm lỗi 8
-
0 Thẻ vàng 1
-
2 Sút ngoài cầu môn 2
-
2 Cản bóng 0
-
8 Đá phạt trực tiếp 4
-
203 Chuyền bóng 201
-
86% TL chuyền bóng tnành công 80%
-
1 Việt vị 2
-
1 Số lần cứu thua 2
-
4 Tắc bóng 5
-
1 Cú rê bóng 2
-
7 Quả ném biên 9
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
6 Cắt bóng 4
-
4 Tạt bóng thành công 3
-
4 Chuyển dài 8
-
2 Phạt góc 2
-
8 Dứt điểm 8
-
2 Sút trúng mục tiêu 4
-
98 Tấn công 48
-
64 Tấn công nguy hiểm 28
-
67% TL kiểm soát bóng 33%
-
4 Phạm lỗi 7
-
0 Thẻ vàng 2
-
5 Sút ngoài cầu môn 2
-
1 Cản bóng 2
-
7 Đá phạt trực tiếp 4
-
251 Chuyền bóng 120
-
87% TL chuyền bóng tnành công 67%
-
0 Việt vị 1
-
1 Đánh đầu 0
-
2 Số lần cứu thua 1
-
5 Tắc bóng 6
-
10 Cú rê bóng 4
-
11 Quả ném biên 9
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
5 Cắt bóng 3
-
4 Tạt bóng thành công 2
-
5 Chuyển dài 12
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT1 - 2
90+6'
Dlubac F.
90+3'
Mustafic A.
90+3'
Ganbold G.
Mustafic A.
Doesburg P.
Mikulaj L.
90'
84'
Pillar R.
Dan Ozvolda
84'
Domonkos K.
Christian Bayemi
Doesburg P.
Pape Diouf
83'
Bazdaric A.
Hajovsky T.
71'
Dylann Kam
Mathurin R.
66'
63'
Gambos M.
Filip Kiss
63'
Mustafic A.
Boda M.
60'
Filip Kiss
49'
Ondrej Rudzan
Palan J.
HT0 - 0
2'
Martin Simko

4-1-4-1
-
30Matus Slavicek -
90Pavek H.
25Skovajsa L.
95Pape Diouf
12Brandis N. -
18Poom M. -
11Mathurin R.
8Hajovsky T.
21Mikulaj L.
7Eynel Soares -
9Adedoyin K.
-
12Zak D.
9Boda M. -
73Ganbold G.

14Filip Kiss
6Dan Ozvolda
17Christian Bayemi -
18Palan J.
3Martin Simko
5Spiriak D.
37Krcik A. -
1Dlubac F.

4-4-2
Cầu thủ thay thế
80
Adamkovic D.
6
Bazdaric A.
29
Bessile L.
99

Doesburg P.

14
Holubek J.
74
Alex Hudok
22
Dimitri Jepihhin
27
Dylann Kam
5
Kasana F.
Domonkos K.
10
Druga B.
97
Gambos M.
20
Erik Gyurakovics
26


Mustafic A.
4
Pillar R.
21
Ondrej Rudzan
24
Szucs P.
23
Nándor Tamás
22
Chấn thương và án treo giò
-
0Molik KhanBenjamin Szaraz13
-
83Luka Damjanovic
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
15%
11%
7%
4%
18%
15%
10%
15%
18%
24%
28%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
16%
15%
22%
12%
11%
17%
16%
20%
22%
12%
11%
20%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
1.1 Ghi bàn 0.8
-
1.3 Thủng lưới 1.2
-
14.2 Bị sút trúng mục tiêu 11.9
-
4.4 Phạt góc 4.8
-
1.8 Thẻ vàng 2.2
-
11.2 Phạm lỗi 15.2
-
50.3% TL kiểm soát bóng 50.8%



