Tỷ lệ trực tuyến
Bet365
- Bet365
- Sbobet
HDP
1x2
T/X
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| 92' | 4-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 22' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| 85' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| 87' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 29' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
| Giờ | Tỷ số | Kèo sớm | Trực tuyến | ||||
|---|---|---|---|---|---|---|---|
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 13' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 44' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| 89' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 12' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 17' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| 90' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| Ban đầu | - | - - - | - - - | ||||
| Trực tiếp | - | - - - | - - - | ||||
| 04' | 0-0 | - - - | - - - | ||||
| 06' | 0-1 | - - - | - - - | ||||
| 23' | 1-1 | - - - | - - - | ||||
| 33' | 1-2 | - - - | - - - | ||||
| 35' | 2-2 | - - - | - - - | ||||
| 43' | 2-3 | - - - | - - - | ||||
| 45' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| HT | 3-3 | - - - | - - - | ||||
| 91' | 3-3 | - - - | - - - | ||||
Chưa có dữ liệu
Xu thế chênh lệch ghi điểm
- Ghi bàn
- Phạt góc
Tấn công nguy hiểm
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thay người
- 15′
- 30′
- HT
- 60′
- 75′
- 90′
Phân tích kỹ thuật trận đấu
Quan trọng
FT
Hiệp 1 kết thúc
Hiệp 2 bắt đầu
Phụ
-
9 Phạt góc 3
-
5 Phạt góc nửa trận 0
-
16 Dứt điểm 14
-
4 Sút trúng mục tiêu 5
-
74 Tấn công 51
-
43 Tấn công nguy hiểm 21
-
46% TL kiểm soát bóng 54%
-
18 Phạm lỗi 8
-
0 Thẻ vàng 2
-
7 Sút ngoài cầu môn 5
-
5 Cản bóng 4
-
7 Đá phạt trực tiếp 17
-
52% TL kiểm soát bóng(HT) 48%
-
267 Chuyền bóng 316
-
72% TL chuyền bóng tnành công 80%
-
1 Việt vị 1
-
2 Số lần cứu thua 2
-
16 Tắc bóng 10
-
5 Cú rê bóng 6
-
32 Quả ném biên 33
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
16 Tắc bóng thành công 10
-
8 Cắt bóng 7
-
3 Tạt bóng thành công 5
-
20 Chuyển dài 14
-
5 Phạt góc 0
-
9 Dứt điểm 7
-
2 Sút trúng mục tiêu 4
-
48 Tấn công 38
-
26 Tấn công nguy hiểm 12
-
52% TL kiểm soát bóng 48%
-
8 Phạm lỗi 3
-
0 Thẻ vàng 1
-
4 Sút ngoài cầu môn 1
-
3 Cản bóng 2
-
2 Đá phạt trực tiếp 7
-
161 Chuyền bóng 152
-
72% TL chuyền bóng tnành công 76%
-
1 Số lần cứu thua 1
-
5 Tắc bóng 4
-
1 Cú rê bóng 2
-
21 Quả ném biên 11
-
1 Sút trúng cột dọc 0
-
2 Cắt bóng 4
-
1 Tạt bóng thành công 1
-
10 Chuyển dài 5
-
5 Phạt góc 3
-
7 Dứt điểm 7
-
2 Sút trúng mục tiêu 1
-
26 Tấn công 13
-
17 Tấn công nguy hiểm 9
-
40% TL kiểm soát bóng 60%
-
10 Phạm lỗi 5
-
0 Thẻ vàng 1
-
3 Sút ngoài cầu môn 4
-
2 Cản bóng 2
-
5 Đá phạt trực tiếp 10
-
106 Chuyền bóng 164
-
71% TL chuyền bóng tnành công 84%
-
1 Việt vị 1
-
1 Số lần cứu thua 1
-
11 Tắc bóng 5
-
4 Cú rê bóng 4
-
11 Quả ném biên 22
-
6 Cắt bóng 3
-
3 Tạt bóng thành công 4
-
10 Chuyển dài 9
Tình hình chính
Ghi bàn
Ghi bàn phạt đền
Phản lưới
Kiến tạo
Phạt đền thất bại
Thẻ vàng
Thẻ đỏ
Thẻ vàng thứ 2
Cầu thủ dự bị vào sân
Cầu thủ rời sân
VAR
FT4 - 3
Tucny A.
Chobot M.
90+3'
90+1'
Doesburg P.
Poom M.
87'
Hajovsky T.
Bazdaric A.
85'
Bazdaric A.
Tucny A.
Hladik J.
84'
Tomas Kral
Jevos P.
84'
Chobot M.
Bacik M.
72'
Samuel Grygar
Mudry T.
72'
Kelemen M.
Martin Chrien
61'
46'
Adamkovic D.
Shakhmurza Adyrbekov
HT3 - 3
45+4'
Brandis N.
Penalty cancelled
Jan Murgas
45'
Dominik Masek
Penalty awarded
43'
37'
Adedoyin K.
Brandis N.
34'
28'
Pape Diouf
24'
Adedoyin K.
Pape Diouf
Hladik J.
Kostl D.
14'
5'
Adedoyin K.
Pavek H.

3-4-3
-
34David Huska -
4Luteran O.
16Kostl D.
2Mojzis A. -
24Jevos P.
8Jan Murgas
6Mudry T.
30Dominik Masek -

14Hladik J.
10Martin Chrien
15Bacik M.
-
2
9Adedoyin K. -
7Eynel Soares
21Mikulaj L.

6Bazdaric A.
28Shakhmurza Adyrbekov -
18Poom M. -
12Brandis N.

95Pape Diouf
25Skovajsa L.
90Pavek H. -
30Matus Slavicek

4-1-4-1
Cầu thủ thay thế
20

Chobot M.

36
Endl L.
25
Samuel Grygar
33
Halada B.
13
Jackuliak D.
26
Kelemen M.
5
Tomas Kral
11
Novak V.
17

Tucny A.

Adamkovic D.
80
Bessile L.
29
Doesburg P.
99
Hajovsky T.
8
Holubek J.
14
Hussar K.
17
Jurak M.
91
Dylann Kam
27
Kasana F.
5
Chấn thương và án treo giò
-
Molik Khan0
-
Luka Damjanovic83
Thời gian Ghi bàn / thủng lưới
30 trận
- 30 trận
- 50 trận
Ghi bàn
18%
17%
18%
8%
14%
14%
9%
11%
12%
20%
25%
28%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Thủng lưới
13%
16%
13%
20%
15%
10%
21%
18%
13%
21%
21%
12%
0′
15′
30′
HT
60′
75′
FT
Chủ
Khách
Thống kê đội bóng
10 trận
- 3 trận
- 10 trận
-
0.9 Ghi bàn 1.1
-
1.5 Thủng lưới 1.3
-
12.5 Bị sút trúng mục tiêu 14.6
-
4.9 Phạt góc 4.3
-
1.6 Thẻ vàng 1.6
-
13.6 Phạm lỗi 11.4
-
47.2% TL kiểm soát bóng 51.1%



